time elides
thời gian lược bỏ
memory elides
ký ức lược bỏ
context elides
bối cảnh lược bỏ
detail elides
chi tiết lược bỏ
information elides
thông tin lược bỏ
narrative elides
truyện kể lược bỏ
meaning elides
ý nghĩa lược bỏ
speech elides
lời nói lược bỏ
content elides
nội dung lược bỏ
event elides
sự kiện lược bỏ
the speaker elides certain details to maintain the audience's interest.
Người nói lược bỏ một số chi tiết để duy trì sự quan tâm của khán giả.
in casual conversation, people often elide words for brevity.
Trong cuộc trò chuyện thông thường, mọi người thường lược bỏ các từ ngữ để ngắn gọn.
he elides the truth to avoid hurting her feelings.
Anh ta lược bỏ sự thật để tránh làm tổn thương đến cảm xúc của cô.
when reading poetry, one might elide certain syllables for effect.
Khi đọc thơ, người ta có thể lược bỏ một số âm tiết để tạo hiệu ứng.
she elides the harsh realities of life in her stories.
Cô ấy lược bỏ những thực tế khắc nghiệt của cuộc sống trong những câu chuyện của mình.
in this analysis, the author elides some key findings.
Trong phân tích này, tác giả lược bỏ một số phát hiện quan trọng.
the editor elides repetitive phrases to enhance the flow of the text.
Nhà biên tập lược bỏ các cụm từ lặp đi lặp lại để tăng tính lưu loát của văn bản.
he tends to elide his mistakes when discussing his performance.
Anh ta có xu hướng lược bỏ những sai lầm của mình khi nói về hiệu suất của anh ấy.
in formal writing, it’s best not to elide important facts.
Trong văn viết trang trọng, tốt nhất là không nên lược bỏ những sự kiện quan trọng.
time elides
thời gian lược bỏ
memory elides
ký ức lược bỏ
context elides
bối cảnh lược bỏ
detail elides
chi tiết lược bỏ
information elides
thông tin lược bỏ
narrative elides
truyện kể lược bỏ
meaning elides
ý nghĩa lược bỏ
speech elides
lời nói lược bỏ
content elides
nội dung lược bỏ
event elides
sự kiện lược bỏ
the speaker elides certain details to maintain the audience's interest.
Người nói lược bỏ một số chi tiết để duy trì sự quan tâm của khán giả.
in casual conversation, people often elide words for brevity.
Trong cuộc trò chuyện thông thường, mọi người thường lược bỏ các từ ngữ để ngắn gọn.
he elides the truth to avoid hurting her feelings.
Anh ta lược bỏ sự thật để tránh làm tổn thương đến cảm xúc của cô.
when reading poetry, one might elide certain syllables for effect.
Khi đọc thơ, người ta có thể lược bỏ một số âm tiết để tạo hiệu ứng.
she elides the harsh realities of life in her stories.
Cô ấy lược bỏ những thực tế khắc nghiệt của cuộc sống trong những câu chuyện của mình.
in this analysis, the author elides some key findings.
Trong phân tích này, tác giả lược bỏ một số phát hiện quan trọng.
the editor elides repetitive phrases to enhance the flow of the text.
Nhà biên tập lược bỏ các cụm từ lặp đi lặp lại để tăng tính lưu loát của văn bản.
he tends to elide his mistakes when discussing his performance.
Anh ta có xu hướng lược bỏ những sai lầm của mình khi nói về hiệu suất của anh ấy.
in formal writing, it’s best not to elide important facts.
Trong văn viết trang trọng, tốt nhất là không nên lược bỏ những sự kiện quan trọng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay