elides

[Mỹ]/ɪˈlaɪdz/
[Anh]/ɪˈlaɪdz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v.bỏ sót trong phát âm

Cụm từ & Cách kết hợp

time elides

thời gian lược bỏ

memory elides

ký ức lược bỏ

context elides

bối cảnh lược bỏ

detail elides

chi tiết lược bỏ

information elides

thông tin lược bỏ

narrative elides

truyện kể lược bỏ

meaning elides

ý nghĩa lược bỏ

speech elides

lời nói lược bỏ

content elides

nội dung lược bỏ

event elides

sự kiện lược bỏ

Câu ví dụ

the speaker elides certain details to maintain the audience's interest.

Người nói lược bỏ một số chi tiết để duy trì sự quan tâm của khán giả.

in casual conversation, people often elide words for brevity.

Trong cuộc trò chuyện thông thường, mọi người thường lược bỏ các từ ngữ để ngắn gọn.

he elides the truth to avoid hurting her feelings.

Anh ta lược bỏ sự thật để tránh làm tổn thương đến cảm xúc của cô.

when reading poetry, one might elide certain syllables for effect.

Khi đọc thơ, người ta có thể lược bỏ một số âm tiết để tạo hiệu ứng.

she elides the harsh realities of life in her stories.

Cô ấy lược bỏ những thực tế khắc nghiệt của cuộc sống trong những câu chuyện của mình.

in this analysis, the author elides some key findings.

Trong phân tích này, tác giả lược bỏ một số phát hiện quan trọng.

the editor elides repetitive phrases to enhance the flow of the text.

Nhà biên tập lược bỏ các cụm từ lặp đi lặp lại để tăng tính lưu loát của văn bản.

he tends to elide his mistakes when discussing his performance.

Anh ta có xu hướng lược bỏ những sai lầm của mình khi nói về hiệu suất của anh ấy.

in formal writing, it’s best not to elide important facts.

Trong văn viết trang trọng, tốt nhất là không nên lược bỏ những sự kiện quan trọng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay