eliminating waste
loại bỏ chất thải
eliminating errors
loại bỏ lỗi
eliminating risks
loại bỏ rủi ro
eliminating barriers
loại bỏ các rào cản
eliminating costs
loại bỏ chi phí
eliminating noise
loại bỏ tiếng ồn
eliminating doubts
loại bỏ nghi ngờ
eliminating problems
loại bỏ các vấn đề
eliminating distractions
loại bỏ sự xao nhãng
eliminating confusion
loại bỏ sự bối rối
eliminating waste is crucial for a sustainable environment.
Việc loại bỏ lãng phí là rất quan trọng cho một môi trường bền vững.
they are focused on eliminating errors in the system.
Họ tập trung vào loại bỏ lỗi trong hệ thống.
eliminating distractions can improve your productivity.
Việc loại bỏ những yếu tố gây xao nhãng có thể cải thiện năng suất của bạn.
the new policy aims at eliminating poverty in the region.
Chính sách mới hướng tới xóa bỏ nghèo đói trong khu vực.
eliminating unhealthy habits is essential for better health.
Việc loại bỏ những thói quen không lành mạnh là điều cần thiết cho sức khỏe tốt hơn.
they are working on eliminating the backlog of applications.
Họ đang làm việc để loại bỏ tình trạng tồn đọng của các đơn đăng ký.
eliminating biases in hiring practices is important for fairness.
Việc loại bỏ những định kiến trong các hoạt động tuyển dụng là quan trọng để đảm bảo sự công bằng.
she is committed to eliminating all forms of discrimination.
Cô ấy cam kết loại bỏ tất cả các hình thức phân biệt đối xử.
eliminating the use of plastic can help protect marine life.
Việc loại bỏ việc sử dụng nhựa có thể giúp bảo vệ đời sống sinh vật biển.
eliminating unnecessary costs can boost company profits.
Việc loại bỏ những chi phí không cần thiết có thể tăng lợi nhuận của công ty.
eliminating waste
loại bỏ chất thải
eliminating errors
loại bỏ lỗi
eliminating risks
loại bỏ rủi ro
eliminating barriers
loại bỏ các rào cản
eliminating costs
loại bỏ chi phí
eliminating noise
loại bỏ tiếng ồn
eliminating doubts
loại bỏ nghi ngờ
eliminating problems
loại bỏ các vấn đề
eliminating distractions
loại bỏ sự xao nhãng
eliminating confusion
loại bỏ sự bối rối
eliminating waste is crucial for a sustainable environment.
Việc loại bỏ lãng phí là rất quan trọng cho một môi trường bền vững.
they are focused on eliminating errors in the system.
Họ tập trung vào loại bỏ lỗi trong hệ thống.
eliminating distractions can improve your productivity.
Việc loại bỏ những yếu tố gây xao nhãng có thể cải thiện năng suất của bạn.
the new policy aims at eliminating poverty in the region.
Chính sách mới hướng tới xóa bỏ nghèo đói trong khu vực.
eliminating unhealthy habits is essential for better health.
Việc loại bỏ những thói quen không lành mạnh là điều cần thiết cho sức khỏe tốt hơn.
they are working on eliminating the backlog of applications.
Họ đang làm việc để loại bỏ tình trạng tồn đọng của các đơn đăng ký.
eliminating biases in hiring practices is important for fairness.
Việc loại bỏ những định kiến trong các hoạt động tuyển dụng là quan trọng để đảm bảo sự công bằng.
she is committed to eliminating all forms of discrimination.
Cô ấy cam kết loại bỏ tất cả các hình thức phân biệt đối xử.
eliminating the use of plastic can help protect marine life.
Việc loại bỏ việc sử dụng nhựa có thể giúp bảo vệ đời sống sinh vật biển.
eliminating unnecessary costs can boost company profits.
Việc loại bỏ những chi phí không cần thiết có thể tăng lợi nhuận của công ty.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now