eliots

[Mỹ]/ˈɛliəts/
[Anh]/ˈɛliəts/

Dịch

n. họ

Cụm từ & Cách kết hợp

eliots garden

vườn của Eliot

eliots poems

thơ của Eliot

eliots novels

tiểu thuyết của Eliot

eliots influence

tác động của Eliot

eliots works

công trình của Eliot

eliots thoughts

suy nghĩ của Eliot

eliots legacy

di sản của Eliot

eliots ideas

ý tưởng của Eliot

eliots themes

chủ đề của Eliot

eliots style

phong cách của Eliot

Câu ví dụ

many students read works by eliots in literature class.

Nhiều sinh viên đọc các tác phẩm của Eliot trong lớp học văn học.

eliots' poetry often explores complex themes.

Thơ của Eliot thường khám phá những chủ đề phức tạp.

critics praise eliots for his innovative writing style.

Các nhà phê bình ca ngợi Eliot về phong cách viết sáng tạo của ông.

many consider eliots to be a master of modernist literature.

Nhiều người coi Eliot là một bậc thầy về văn học hiện đại.

reading eliots can provide deep insights into human nature.

Đọc Eliot có thể cung cấp những hiểu biết sâu sắc về bản chất con người.

eliots often uses symbolism in his poems.

Eliot thường sử dụng biểu tượng trong các bài thơ của mình.

students analyze eliots' themes in their essays.

Sinh viên phân tích các chủ đề của Eliot trong các bài luận của họ.

eliots' influence can be seen in many contemporary writers.

Ảnh hưởng của Eliot có thể được nhìn thấy ở nhiều nhà văn đương đại.

discussions about eliots often revolve around his major works.

Các cuộc thảo luận về Eliot thường xoay quanh các tác phẩm quan trọng của ông.

many literary scholars specialize in studying eliots.

Nhiều học giả văn học chuyên nghiên cứu về Eliot.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay