eliza

[Mỹ]/i'laizə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Eliza (tên riêng nữ)

Câu ví dụ

Eliza is a popular chatbot program.

Eliza là một chương trình chatbot phổ biến.

Many people enjoy using Eliza to have conversations.

Nhiều người thích sử dụng Eliza để trò chuyện.

Eliza uses simple language processing techniques.

Eliza sử dụng các kỹ thuật xử lý ngôn ngữ đơn giản.

Some users find Eliza's responses to be quite engaging.

Một số người dùng thấy các phản hồi của Eliza khá hấp dẫn.

Eliza can simulate a conversation with a therapist.

Eliza có thể mô phỏng một cuộc trò chuyện với một nhà trị liệu.

Eliza's design focuses on natural language understanding.

Thiết kế của Eliza tập trung vào việc hiểu ngôn ngữ tự nhiên.

Eliza was one of the first chatbots created.

Eliza là một trong những chatbot đầu tiên được tạo ra.

Users interact with Eliza through text input.

Người dùng tương tác với Eliza thông qua nhập liệu văn bản.

Eliza's responses are based on pattern matching.

Các phản hồi của Eliza dựa trên so khớp mẫu.

Eliza demonstrates the capabilities of early AI technology.

Eliza thể hiện khả năng của công nghệ AI ban đầu.

Ví dụ thực tế

No. Eliza, don't. You think that you're getting it...But you are, in fact, missing it.

Không, Eliza, đừng. Cô cứ nghĩ rằng mình đang hiểu... Nhưng thực ra, cô đang bỏ lỡ nó.

Nguồn: "Reconstructing a Lady" Original Soundtrack

Eliza, should we wait for you to get changed?

Eliza, chúng ta có nên đợi cô thay đồ không?

Nguồn: "Reconstructing a Lady" Original Soundtrack

This recipe is from one of my favourite authors, Eliza Action.

Công thức này lấy từ một trong những tác giả yêu thích của tôi, Eliza Action.

Nguồn: Victoria Kitchen

This is one of my favourite recipes from Eliza Acton's 'Modern Cookery'.

Đây là một trong những công thức yêu thích của tôi từ 'Modern Cookery' của Eliza Acton.

Nguồn: Victoria Kitchen

Eliza, wait till you see what's just up ahead!

Eliza, chờ xem chuyện gì đang xảy ra phía trước đi!

Nguồn: "Reconstructing a Lady" Original Soundtrack

Eliza was nineteen, and as the older and wiser friend, she immediately proposed a plan of action.

Eliza mười chín tuổi và với tư cách là một người bạn lớn tuổi và khôn ngoan hơn, cô ấy ngay lập tức đề xuất một kế hoạch hành động.

Nguồn: 1000 episodes of English stories (continuously updated)

(Eliza) I stop wasting time on tears.

(Eliza) Tôi sẽ không lãng phí thời gian vào những giọt nước mắt nữa.

Nguồn: "Hamilton" Musical Highlights

" All day, till late in the afternoon, " Aunt Eliza said.

"- Cả ngày, cho đến tận chiều muộn," Bác Eliza nói.

Nguồn: The little cabin in the big forest.

Eliza do you like it uptown? It's quiet uptown.

Eliza, cô có thích ở uptown không? Ở uptown rất yên tĩnh.

Nguồn: "Hamilton" Musical Highlights

The next morning Eliza the maid went into Gerald's room.

Sáng hôm sau, Eliza, người hầu, bước vào phòng của Gerald.

Nguồn: The Enchanted Castle

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay