elles

[Mỹ]/ˈɛlɪs/
[Anh]/ˈɛlɪs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một tên riêng (Ellis)

Câu ví dụ

elles sont très intelligentes et travaillent dur.

Họ rất thông minh và làm việc chăm chỉ.

elles jouent dans le parc chaque après-midi.

Họ chơi ở công viên mỗi chiều.

elles chantent des chansons françaises ensemble.

Họ cùng nhau hát các bài hát Pháp.

elles lisent des livres à la bibliothèque.

Họ đọc sách ở thư viện.

elles apprennent le français depuis deux ans.

Họ đã học tiếng Pháp trong hai năm nay.

elles sont médecins à l'hôpital central.

Họ là bác sĩ tại bệnh viện trung tâm.

elles mangent des déjeuner dans le café.

Họ ăn trưa tại quán cà phê.

elles voyagent dans beaucoup de pays différents.

Họ du lịch đến nhiều quốc gia khác nhau.

elles dansent au festival de musique chaque été.

Họ nhảy múa tại lễ hội âm nhạc mỗi mùa hè.

elles attendent leurs amies devant le cinéma.

Họ đang đợi bạn bè của họ trước rạp chiếu phim.

elles finissent leurs projets avant la date limite.

Họ hoàn thành các dự án của mình trước hạn.

elles habitent dans un grand appartement près de la rivière.

Họ sống trong một căn hộ lớn gần con sông.

elles regardent des films français le week-end.

Họ xem phim Pháp vào cuối tuần.

elles ont trois chats et deux chiens.

Họ có ba con mèo và hai con chó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay