elodea

[Mỹ]/ɪˈləʊdɪə/
[Anh]/ɪˈloʊdiə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. chi của các loài thực vật thủy sinh

Cụm từ & Cách kết hợp

elodea plant

cây thủy sinh

elodea species

các loài thủy sinh

elodea growth

sự phát triển của thủy sinh

elodea habitat

môi trường sống của thủy sinh

elodea care

chăm sóc thủy sinh

elodea pond

ao nuôi thủy sinh

elodea aquarium

bể cá thủy sinh

elodea benefits

lợi ích của thủy sinh

elodea maintenance

bảo trì thủy sinh

elodea propagation

phát tán thủy sinh

Câu ví dụ

elodea is often used in aquariums.

elodea thường được sử dụng trong bể cá.

many fish species thrive in elodea-rich environments.

nhiều loài cá phát triển mạnh trong môi trường giàu elodea.

elodea can help improve water quality.

elodea có thể giúp cải thiện chất lượng nước.

students studied the growth patterns of elodea.

sinh viên đã nghiên cứu các mô hình tăng trưởng của elodea.

elodea provides shelter for aquatic animals.

elodea cung cấp nơi trú ẩn cho động vật dưới nước.

we observed elodea during our field trip.

chúng tôi đã quan sát elodea trong chuyến đi thực địa của chúng tôi.

elodea can be a food source for some species.

elodea có thể là nguồn thức ăn cho một số loài.

elodea is known for its fast growth rate.

elodea nổi tiếng với tốc độ phát triển nhanh.

we need to remove excess elodea from the pond.

chúng ta cần loại bỏ lượng elodea dư thừa khỏi ao.

elodea can help prevent algae blooms.

elodea có thể giúp ngăn ngừa sự phát triển của tảo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay