elopes

[Mỹ]/ɪˈləʊps/
[Anh]/ɪˈloʊps/
Tần suất: Rất cao

Dịch

vi. chạy trốn bí mật để kết hôn

Cụm từ & Cách kết hợp

elopes with

trốn đi cùng

elopes secretly

trốn đi bí mật

elopes quickly

trốn đi nhanh chóng

elopes away

trốn đi xa

elopes together

trốn đi cùng nhau

elopes happily

trốn đi hạnh phúc

elopes often

trốn đi thường xuyên

elopes suddenly

trốn đi đột ngột

elopes freely

trốn đi tự do

elopes romantically

trốn đi lãng mạn

Câu ví dụ

she decided to elope with her high school sweetheart.

Cô ấy quyết định bỏ trốn cùng người yêu thời trung học của mình.

many couples choose to elope to avoid the stress of wedding planning.

Nhiều cặp đôi chọn bỏ trốn để tránh sự căng thẳng của việc lên kế hoạch đám cưới.

they eloped to a tropical island for a romantic getaway.

Họ đã bỏ trốn đến một hòn đảo nhiệt đới để có một chuyến đi lãng mạn.

after years of waiting, they finally eloped in secret.

Sau nhiều năm chờ đợi, họ cuối cùng đã bỏ trốn một cách bí mật.

her parents were shocked when they learned she had eloped.

Bố mẹ cô ấy rất sốc khi biết cô ấy đã bỏ trốn.

they planned to elope but wanted to tell their families first.

Họ dự định bỏ trốn nhưng muốn nói cho gia đình biết trước.

the couple eloped under the stars, surrounded by nature.

Cặp đôi đã bỏ trốn dưới bầu trời đầy sao, được bao quanh bởi thiên nhiên.

they chose to elope rather than have a big wedding.

Họ chọn bỏ trốn thay vì tổ chức một đám cưới lớn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay