elviss

[Mỹ]/'elvɪs/
[Anh]/'elvɪs/

Dịch

n. tên riêng nam, biến thể của Elwin

Cụm từ & Cách kết hợp

elviss presley

elviss presley

elviss music

nhạc của elviss

elviss tribute

tribute cho elviss

elviss concert

buổi hòa nhạc của elviss

elviss fan

fan của elviss

elviss style

phong cách của elviss

elviss legacy

di sản của elviss

elviss songs

những bài hát của elviss

elviss memorabilia

kỷ niệm chương của elviss

elviss biography

tiểu sử của elviss

Câu ví dụ

elviss is known for his unique style.

Elviss nổi tiếng với phong cách độc đáo của mình.

many fans admire elviss's music.

Nhiều người hâm mộ ngưỡng mộ âm nhạc của Elviss.

elviss has a significant impact on pop culture.

Elviss có tác động đáng kể đến văn hóa đại chúng.

people often dress like elviss for halloween.

Mọi người thường hóa trang thành Elviss vào Halloween.

elviss's concerts attract large crowds.

Các buổi hòa nhạc của Elviss thu hút đám đông lớn.

elviss is celebrated for his legendary performances.

Elviss được tôn vinh vì những màn trình diễn huyền thoại của mình.

many biographies have been written about elviss.

Nhiều tiểu sử đã được viết về Elviss.

elviss's influence can be seen in many artists today.

Ảnh hưởng của Elviss có thể thấy ở nhiều nghệ sĩ ngày nay.

elviss remains a cultural icon decades later.

Elviss vẫn là một biểu tượng văn hóa nhiều thập kỷ sau đó.

fans often gather to celebrate elviss's birthday.

Người hâm mộ thường tụ tập để kỷ niệm ngày sinh nhật của Elviss.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay