emanating

[Mỹ]/ˈɛm.ə.neɪ.tɪŋ/
[Anh]/ˈɛm.ə.neɪ.tɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. xuất phát từ một nguồn; để sản xuất hoặc hiển thị

Cụm từ & Cách kết hợp

emanating light

phát ra ánh sáng

emanating sound

phát ra âm thanh

emanating energy

phát ra năng lượng

emanating heat

phát ra nhiệt

emanating vibes

phát ra những rung cảm

emanating signals

phát ra tín hiệu

emanating fragrance

phát ra mùi thơm

emanating warmth

phát ra sự ấm áp

emanating confidence

phát ra sự tự tin

Câu ví dụ

the sound of music is emanating from the open window.

tiếng nhạc đang vang lên từ cửa sổ mở.

she felt warmth emanating from the fireplace.

cô cảm thấy hơi ấm tỏa ra từ lò sưởi.

light is emanating from the bright star in the sky.

ánh sáng tỏa ra từ ngôi sao sáng trên bầu trời.

he noticed a strange smell emanating from the kitchen.

anh nhận thấy một mùi hương kỳ lạ tỏa ra từ bếp.

the energy emanating from the crowd was electric.

năng lượng tỏa ra từ đám đông thật mãnh liệt.

a sense of calm was emanating from the tranquil garden.

cảm giác bình tĩnh tỏa ra từ khu vườn thanh bình.

she could feel confidence emanating from him during the presentation.

cô có thể cảm nhận được sự tự tin tỏa ra từ anh ấy trong suốt buổi thuyết trình.

the aroma of freshly baked bread was emanating throughout the house.

mùi thơm của bánh mì mới nướng lan tỏa khắp căn nhà.

strange vibrations were emanating from the old machine.

những rung động kỳ lạ tỏa ra từ chiếc máy cũ.

joy was emanating from the children playing in the park.

niềm vui tỏa ra từ những đứa trẻ chơi đùa trong công viên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay