| số nhiều | embayments |
coastal embayment
vịnh ven biển
tidal embayment
vịnh triều
marine embayment
vịnh biển
protected embayment
vịnh được bảo vệ
shallow embayment
vịnh nông
enclosed embayment
vịnh khép kín
estuaries embayment
vịnh cửa sông
flooded embayment
vịnh bị ngập
natural embayment
vịnh tự nhiên
artificial embayment
vịnh nhân tạo
the embayment provides a safe harbor for boats.
vịnh cung cấp một bến cảng an toàn cho thuyền.
we explored the rich marine life in the embayment.
chúng tôi đã khám phá hệ sinh thái biển phong phú trong vịnh.
the embayment is surrounded by beautiful cliffs.
vịnh được bao quanh bởi những vách đá tuyệt đẹp.
fish populations thrive in the warm waters of the embayment.
đàn cá phát triển mạnh trong vùng nước ấm của vịnh.
kayaking in the embayment is a popular activity.
chèo thuyền kayak trong vịnh là một hoạt động phổ biến.
the embayment plays a crucial role in the local ecosystem.
vịnh đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái địa phương.
during low tide, the embayment reveals hidden sandbars.
lúc thủy triều thấp, vịnh lộ ra những đợt sóng ngầm ẩn.
the embayment is a perfect spot for birdwatching.
vịnh là một địa điểm lý tưởng để ngắm chim.
we had a picnic by the embayment on a sunny day.
chúng tôi đã có một buổi dã ngoại bên vịnh vào một ngày nắng đẹp.
scientists study the water quality in the embayment.
các nhà khoa học nghiên cứu chất lượng nước trong vịnh.
coastal embayment
vịnh ven biển
tidal embayment
vịnh triều
marine embayment
vịnh biển
protected embayment
vịnh được bảo vệ
shallow embayment
vịnh nông
enclosed embayment
vịnh khép kín
estuaries embayment
vịnh cửa sông
flooded embayment
vịnh bị ngập
natural embayment
vịnh tự nhiên
artificial embayment
vịnh nhân tạo
the embayment provides a safe harbor for boats.
vịnh cung cấp một bến cảng an toàn cho thuyền.
we explored the rich marine life in the embayment.
chúng tôi đã khám phá hệ sinh thái biển phong phú trong vịnh.
the embayment is surrounded by beautiful cliffs.
vịnh được bao quanh bởi những vách đá tuyệt đẹp.
fish populations thrive in the warm waters of the embayment.
đàn cá phát triển mạnh trong vùng nước ấm của vịnh.
kayaking in the embayment is a popular activity.
chèo thuyền kayak trong vịnh là một hoạt động phổ biến.
the embayment plays a crucial role in the local ecosystem.
vịnh đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái địa phương.
during low tide, the embayment reveals hidden sandbars.
lúc thủy triều thấp, vịnh lộ ra những đợt sóng ngầm ẩn.
the embayment is a perfect spot for birdwatching.
vịnh là một địa điểm lý tưởng để ngắm chim.
we had a picnic by the embayment on a sunny day.
chúng tôi đã có một buổi dã ngoại bên vịnh vào một ngày nắng đẹp.
scientists study the water quality in the embayment.
các nhà khoa học nghiên cứu chất lượng nước trong vịnh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay