embezzlers

[US]/[ˈembɪzəlz]/
[UK]/[ɪˈmembəzəlz]/
Frequency: Very High

Translation

n. Người trộm cắp tiền; Một người phạm tội trộm cắp tài sản.

Phrases & Collocations

catch embezzlers

Bắt những người tham nhũng

expose embezzlers

Phơi bày những người tham nhũng

investigate embezzlers

Tiến hành điều tra những người tham nhũng

punish embezzlers

Xử phạt những người tham nhũng

arrest embezzlers

Bắt giữ những người tham nhũng

convict embezzlers

Xét xử những người tham nhũng

embezzlers face

Những người tham nhũng đối mặt

former embezzlers

Người tham nhũng trước đây

identifying embezzlers

Xác định những người tham nhũng

Example Sentences

the investigation revealed several embezzlers within the company.

Việc điều tra đã phơi bày nhiều kẻ tham nhũng trong công ty.

authorities are pursuing suspected embezzlers in connection with the fraud case.

Các cơ quan chức năng đang truy tìm những nghi phạm tham nhũng liên quan đến vụ án lừa đảo.

the court sentenced the embezzlers to lengthy prison terms.

Tòa án đã tuyên án tù dài cho những kẻ tham nhũng.

internal audits uncovered a network of embezzlers diverting funds.

Các cuộc thanh tra nội bộ đã phát hiện ra một mạng lưới tham nhũng đang chuyển hướng tiền bạc.

the embezzlers used complex schemes to hide their activities.

Đội ngũ tham nhũng đã sử dụng các kế hoạch phức tạp để che giấu hoạt động của họ.

the company hired a forensic accountant to identify embezzlers.

Công ty đã thuê một kế toán pháp lý để xác định những kẻ tham nhũng.

public trust was eroded by the actions of the embezzlers.

Tin cậy của công chúng bị tổn hại bởi hành động của những kẻ tham nhũng.

the embezzlers faced charges of fraud and theft.

Đội ngũ tham nhũng đối mặt với các cáo buộc lừa đảo và trộm cắp.

many embezzlers are motivated by greed and a desire for wealth.

Rất nhiều kẻ tham nhũng được thúc đẩy bởi lòng tham và khao khát giàu có.

the police are actively searching for remaining embezzlers.

Cảnh sát đang tích cực tìm kiếm những kẻ tham nhũng còn lại.

the embezzlers' actions caused significant financial losses to the organization.

Hành động của những kẻ tham nhũng đã gây ra những thiệt hại tài chính đáng kể cho tổ chức.

the case highlighted the need for stricter controls to prevent embezzlers.

Vụ việc đã làm nổi bật nhu cầu có những biện pháp kiểm soát nghiêm ngặt hơn để ngăn chặn tham nhũng.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now