emblema

[Mỹ]//ɛmˈblɛmə//
[Anh]//ɛmˈblɛmə//

Dịch

n. emblema; emblem series; allegorical picture

Cụm từ & Cách kết hợp

the emblema

biểu tượng

national emblema

biểu tượng quốc gia

royal emblema

biểu tượng hoàng gia

emblema systems

hệ thống biểu tượng

heraldic emblema

biểu tượng huy hiệu

ancient emblema

biểu tượng cổ đại

military emblema

biểu tượng quân sự

sacred emblema

biểu tượng thiêng liêng

emblema design

thiết kế biểu tượng

the emblemas

các biểu tượng

Câu ví dụ

the national emblem of japan features a chrysanthemum flower.

Biểu tượng quốc gia của Nhật Bản có hình hoa cúc.

the football team unveiled its new emblem at the ceremony.

Đội bóng đá đã công bố biểu tượng mới của họ tại buổi lễ.

the corporate emblem symbolizes innovation and progress.

Biểu tượng của công ty tượng trưng cho sự đổi mới và tiến bộ.

the royal emblem is displayed on official documents.

Biểu tượng hoàng gia được hiển thị trên các tài liệu chính thức.

many schools have emblems that represent their founding principles.

Nhiều trường có biểu tượng thể hiện các nguyên tắc sáng lập của họ.

the religious emblem is worn as a pendant by believers.

Biểu tượng tôn giáo được đeo như một mặt dây chuyền bởi những người tin tưởng.

the heraldic emblem depicts the family's ancestral achievements.

Biểu tượng huy hiệu mô tả những thành tựu tổ tiên của gia đình.

the military emblem honors the unit's distinguished history.

Biểu tượng quân sự tôn vinh lịch sử vẻ vang của đơn vị.

the city adopted an official emblem to represent its heritage.

Thành phố đã thông qua một biểu tượng chính thức để đại diện cho di sản của nó.

the brand's emblem has become iconic in the fashion industry.

Biểu tượng của thương hiệu đã trở thành biểu tượng trong ngành thời trang.

ancient civilizations used emblems to identify their tribes.

Các nền văn minh cổ đại đã sử dụng biểu tượng để xác định các bộ tộc của họ.

the organization's emblem appears on all official correspondence.

Biểu tượng của tổ chức xuất hiện trên tất cả các thư từ chính thức.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay