national emblems
biểu tượng quốc gia
official emblems
biểu tượng chính thức
school emblems
biểu tượng trường học
military emblems
biểu tượng quân sự
corporate emblems
biểu tượng doanh nghiệp
family emblems
biểu tượng gia đình
state emblems
biểu tượng nhà nước
cultural emblems
biểu tượng văn hóa
historical emblems
biểu tượng lịch sử
regional emblems
biểu tượng khu vực
national flags are often seen as emblems of a country's identity.
các quốc kỳ thường được xem là biểu trưng cho bản sắc của một quốc gia.
the crest on the wall served as emblems of the school's history.
tấm huy hiệu trên tường là biểu trưng cho lịch sử của trường.
many cultures use emblems to represent their beliefs and values.
nhiều nền văn hóa sử dụng biểu trưng để đại diện cho niềm tin và giá trị của họ.
emblems can convey deep meanings in various contexts.
các biểu trưng có thể truyền tải những ý nghĩa sâu sắc trong các bối cảnh khác nhau.
the company’s logo is an emblem of its commitment to quality.
logo của công ty là biểu trưng cho cam kết chất lượng của họ.
in literature, emblems often symbolize moral lessons.
trong văn học, các biểu trưng thường tượng trưng cho những bài học đạo đức.
religious emblems play a significant role in spiritual practices.
các biểu trưng tôn giáo đóng vai trò quan trọng trong các thực hành tâm linh.
emblems of peace are displayed during international events.
các biểu trưng hòa bình được trưng bày trong các sự kiện quốc tế.
her dress featured emblems that represented her heritage.
váy áo của cô có các biểu trưng thể hiện di sản của cô.
emblems of bravery are often awarded to soldiers.
các biểu trưng của lòng dũng cảm thường được trao cho các binh lính.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay