embolus

[Mỹ]/['embələs]/
[Anh]/['embələs]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. cục máu đông hoặc chất khác di chuyển qua dòng máu và mắc kẹt trong mạch máu

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay