| ngôi thứ ba số ít | embrocates |
| hiện tại phân từ | embrocating |
| thì quá khứ | embrocated |
| quá khứ phân từ | embrocated |
embrocate the skin
bôi trơn da
embrocate sore muscles
bôi lên các cơ bị đau
embrocate with oil
bôi với dầu
embrocate daily
bôi hàng ngày
embrocate for relief
bôi để giảm đau
embrocate before exercise
bôi trước khi tập thể dục
embrocate with balm
bôi với thuốc bôi
embrocate on injuries
bôi lên các vết thương
embrocate after workout
bôi sau khi tập luyện
embrocate for warmth
bôi để giữ ấm
after the workout, i like to embrocate my muscles to relieve soreness.
Sau khi tập luyện, tôi thích thoa các sản phẩm bôi ngoài lên cơ bắp để giảm đau nhức.
he was advised to embrocate his joints before the game to prevent injury.
Anh ấy được khuyên nên thoa các sản phẩm bôi ngoài lên các khớp trước trận đấu để phòng ngừa chấn thương.
to enhance circulation, some athletes embrocate their legs before competing.
Để tăng cường lưu thông máu, một số vận động viên thoa các sản phẩm bôi ngoài lên chân trước khi thi đấu.
she prefers to embrocate her back after a long day of work.
Cô ấy thích thoa các sản phẩm bôi ngoài lên lưng sau một ngày làm việc dài.
before the marathon, many runners embrocate their legs for better performance.
Trước cuộc thi marathon, nhiều người chạy bộ thoa các sản phẩm bôi ngoài lên chân để cải thiện hiệu suất.
he always remembers to embrocate his shoulders after lifting weights.
Anh ấy luôn nhớ thoa các sản phẩm bôi ngoài lên vai sau khi nâng tạ.
to prepare for the cold, she decided to embrocate her arms.
Để chuẩn bị cho thời tiết lạnh, cô ấy quyết định thoa các sản phẩm bôi ngoài lên tay.
the therapist recommended that i embrocate the affected area daily.
Bác sĩ trị liệu khuyên tôi nên thoa các sản phẩm bôi ngoài lên vùng bị ảnh hưởng hàng ngày.
embrocating the skin can provide a soothing effect after exercise.
Việc thoa các sản phẩm bôi ngoài lên da có thể mang lại hiệu quả làm dịu sau khi tập thể dục.
embrocate the skin
bôi trơn da
embrocate sore muscles
bôi lên các cơ bị đau
embrocate with oil
bôi với dầu
embrocate daily
bôi hàng ngày
embrocate for relief
bôi để giảm đau
embrocate before exercise
bôi trước khi tập thể dục
embrocate with balm
bôi với thuốc bôi
embrocate on injuries
bôi lên các vết thương
embrocate after workout
bôi sau khi tập luyện
embrocate for warmth
bôi để giữ ấm
after the workout, i like to embrocate my muscles to relieve soreness.
Sau khi tập luyện, tôi thích thoa các sản phẩm bôi ngoài lên cơ bắp để giảm đau nhức.
he was advised to embrocate his joints before the game to prevent injury.
Anh ấy được khuyên nên thoa các sản phẩm bôi ngoài lên các khớp trước trận đấu để phòng ngừa chấn thương.
to enhance circulation, some athletes embrocate their legs before competing.
Để tăng cường lưu thông máu, một số vận động viên thoa các sản phẩm bôi ngoài lên chân trước khi thi đấu.
she prefers to embrocate her back after a long day of work.
Cô ấy thích thoa các sản phẩm bôi ngoài lên lưng sau một ngày làm việc dài.
before the marathon, many runners embrocate their legs for better performance.
Trước cuộc thi marathon, nhiều người chạy bộ thoa các sản phẩm bôi ngoài lên chân để cải thiện hiệu suất.
he always remembers to embrocate his shoulders after lifting weights.
Anh ấy luôn nhớ thoa các sản phẩm bôi ngoài lên vai sau khi nâng tạ.
to prepare for the cold, she decided to embrocate her arms.
Để chuẩn bị cho thời tiết lạnh, cô ấy quyết định thoa các sản phẩm bôi ngoài lên tay.
the therapist recommended that i embrocate the affected area daily.
Bác sĩ trị liệu khuyên tôi nên thoa các sản phẩm bôi ngoài lên vùng bị ảnh hưởng hàng ngày.
embrocating the skin can provide a soothing effect after exercise.
Việc thoa các sản phẩm bôi ngoài lên da có thể mang lại hiệu quả làm dịu sau khi tập thể dục.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay