emeers

[Mỹ]/ɪˈmɪəz/
[Anh]/ɪˈmɪrz/

Dịch

n. Emir (tương đương với emr, một lãnh chúa hoặc hoàng tử Ả Rập)

Cụm từ & Cách kết hợp

emeers group

nhóm emeers

emeers network

mạng lưới emeers

emeers project

dự án emeers

emeers team

đội ngũ emeers

emeers community

cộng đồng emeers

emeers platform

nền tảng emeers

emeers event

sự kiện emeers

emeers solution

giải pháp emeers

emeers initiative

sáng kiến emeers

emeers strategy

chiến lược emeers

Câu ví dụ

many emeers are looking for new opportunities.

nhiều người sáng lập đang tìm kiếm những cơ hội mới.

she is one of the top emeers in the industry.

Cô ấy là một trong những người sáng lập hàng đầu trong ngành.

emeers often face unique challenges.

Những người sáng lập thường phải đối mặt với những thách thức độc đáo.

the conference featured several successful emeers.

Hội nghị có một số người sáng lập thành công.

investors are keen to support promising emeers.

Các nhà đầu tư rất quan tâm đến việc hỗ trợ những người sáng lập đầy hứa hẹn.

networking is essential for emeers to thrive.

Mạng lưới quan hệ là điều cần thiết để những người sáng lập phát triển mạnh.

emeers should focus on innovation and growth.

Những người sáng lập nên tập trung vào đổi mới và phát triển.

many emeers are leveraging technology to scale.

Nhiều người sáng lập đang tận dụng công nghệ để mở rộng quy mô.

collaboration among emeers can lead to success.

Sự hợp tác giữa những người sáng lập có thể dẫn đến thành công.

marketing strategies are crucial for emeers.

Các chiến lược marketing rất quan trọng đối với những người sáng lập.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay