emeries

[Mỹ]/ˈɛməriːz/
[Anh]/ˈɛməriz/

Dịch

n. chất mài mòn hạt dùng để đánh bóng; họ; Emery trong tiếng Anh Anh; họ; Emery trong tiếng Tây Ban Nha, tiếng Ý, tiếng Bồ Đào Nha.

Cụm từ & Cách kết hợp

emeries for polishing

chất mài để đánh bóng

fine emeries grit

chất mài mịn

coarse emeries paper

giấy nhám chất mài thô

emeries in use

chất mài đang sử dụng

emeries for sanding

chất mài để chà nhám

emeries and abrasives

chất mài và vật liệu mài

emeries selection guide

hướng dẫn chọn chất mài

emeries for metal

chất mài cho kim loại

emeries for wood

chất mài cho gỗ

emeries quality check

kiểm tra chất lượng chất mài

Câu ví dụ

emery boards are useful for shaping nails.

các bảng emery hữu ích cho việc tạo hình móng.

we need to buy some emeries for our woodworking project.

chúng ta cần mua một số emery cho dự án chế tác gỗ của chúng tôi.

she prefers using emery cloth for polishing metal.

cô ấy thích sử dụng vải emery để đánh bóng kim loại.

emery wheels are essential for grinding tools.

các bánh xe emery rất cần thiết để mài các dụng cụ.

he bought a variety of emeries for different surfaces.

anh ấy đã mua nhiều loại emery khác nhau cho các bề mặt khác nhau.

using emery paper can help achieve a smooth finish.

sử dụng giấy emery có thể giúp đạt được lớp hoàn thiện mịn.

she taught me how to use emeries effectively.

cô ấy đã dạy tôi cách sử dụng emery một cách hiệu quả.

emery is often used in jewelry making.

emery thường được sử dụng trong chế tác đồ trang sức.

he prefers emery over traditional sandpaper.

anh ấy thích dùng emery hơn giấy nhám truyền thống.

emery tools can be found in most hardware stores.

dụng cụ emery có thể được tìm thấy ở hầu hết các cửa hàng phần cứng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay