emersed in
đắm chìm trong
deeply emersed
đắm chìm sâu sắc
emersed fully
đắm chìm hoàn toàn
emersed completely
đắm chìm hoàn toàn
emersed deeply
đắm chìm sâu sắc
totally emersed
đắm chìm hoàn toàn
emersed within
đắm chìm bên trong
fully emersed
đắm chìm hoàn toàn
emersed environment
môi trường đắm chìm
emersed experience
kinh nghiệm đắm chìm
the artist was completely emersed in her painting.
nghệ sĩ hoàn toàn đắm chìm trong bức tranh của cô.
he felt emersed in the culture during his travels.
anh cảm thấy đắm chìm trong văn hóa trong suốt chuyến đi của mình.
she was emersed in her studies, forgetting the time.
cô đắm chìm trong việc học hành, quên mất thời gian.
the children were emersed in the game, laughing and playing.
các con đắm chìm trong trò chơi, cười và chơi đùa.
he became emersed in the story, losing track of reality.
anh đắm chìm trong câu chuyện, mất phương hướng với thực tại.
during the concert, the audience was emersed in the music.
trong suốt buổi hòa nhạc, khán giả đắm chìm trong âm nhạc.
the documentary left viewers emersed in the issues presented.
phim tài liệu khiến người xem đắm chìm trong các vấn đề được trình bày.
she felt emersed in her thoughts while walking in nature.
cô cảm thấy đắm chìm trong suy nghĩ của mình khi đi dạo trong thiên nhiên.
after hours of reading, he was emersed in the novel's world.
sau nhiều giờ đọc sách, anh đắm chìm trong thế giới của cuốn tiểu thuyết.
the workshop was designed to keep participants emersed in learning.
công tác thiết kế hội thảo nhằm mục đích giữ cho người tham gia đắm chìm trong việc học tập.
emersed in
đắm chìm trong
deeply emersed
đắm chìm sâu sắc
emersed fully
đắm chìm hoàn toàn
emersed completely
đắm chìm hoàn toàn
emersed deeply
đắm chìm sâu sắc
totally emersed
đắm chìm hoàn toàn
emersed within
đắm chìm bên trong
fully emersed
đắm chìm hoàn toàn
emersed environment
môi trường đắm chìm
emersed experience
kinh nghiệm đắm chìm
the artist was completely emersed in her painting.
nghệ sĩ hoàn toàn đắm chìm trong bức tranh của cô.
he felt emersed in the culture during his travels.
anh cảm thấy đắm chìm trong văn hóa trong suốt chuyến đi của mình.
she was emersed in her studies, forgetting the time.
cô đắm chìm trong việc học hành, quên mất thời gian.
the children were emersed in the game, laughing and playing.
các con đắm chìm trong trò chơi, cười và chơi đùa.
he became emersed in the story, losing track of reality.
anh đắm chìm trong câu chuyện, mất phương hướng với thực tại.
during the concert, the audience was emersed in the music.
trong suốt buổi hòa nhạc, khán giả đắm chìm trong âm nhạc.
the documentary left viewers emersed in the issues presented.
phim tài liệu khiến người xem đắm chìm trong các vấn đề được trình bày.
she felt emersed in her thoughts while walking in nature.
cô cảm thấy đắm chìm trong suy nghĩ của mình khi đi dạo trong thiên nhiên.
after hours of reading, he was emersed in the novel's world.
sau nhiều giờ đọc sách, anh đắm chìm trong thế giới của cuốn tiểu thuyết.
the workshop was designed to keep participants emersed in learning.
công tác thiết kế hội thảo nhằm mục đích giữ cho người tham gia đắm chìm trong việc học tập.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay