emg

[Mỹ]/ˌiː em ˈdʒiː/
[Anh]/ˌiː em ˈdʒiː/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

emg test

emg study

emg results

needle emg

surface emg

emg report

emg findings

emg signal

emg recording

emg monitoring

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay