public emoluments
thu nhập công khai
emoluments of office
thu nhập từ chức vụ
emoluments received
thu nhập đã nhận
emoluments policy
chính sách về thu nhập
emoluments disclosure
công khai thu nhập
emoluments regulation
quy định về thu nhập
emoluments analysis
phân tích về thu nhập
emoluments report
báo cáo về thu nhập
emoluments framework
khung về thu nhập
emoluments structure
cấu trúc về thu nhập
his emoluments increased significantly after the promotion.
phụ cấp của anh ấy đã tăng đáng kể sau khi được thăng chức.
many public officials are required to disclose their emoluments.
nhiều quan chức công vụ phải công khai các khoản phụ cấp của họ.
the emoluments of the position were very attractive.
các khoản phụ cấp của vị trí đó rất hấp dẫn.
she was surprised by the emoluments offered in the job contract.
cô ấy ngạc nhiên trước các khoản phụ cấp được đưa ra trong hợp đồng việc làm.
emoluments can vary widely depending on the industry.
các khoản phụ cấp có thể khác nhau rất nhiều tùy thuộc vào ngành.
he was not satisfied with his emoluments and sought a raise.
anh ấy không hài lòng với các khoản phụ cấp của mình và tìm kiếm mức tăng lương.
many employees consider emoluments when choosing a job.
nhiều nhân viên cân nhắc các khoản phụ cấp khi chọn công việc.
the report detailed the emoluments of top executives.
báo cáo chi tiết các khoản phụ cấp của các giám đốc điều hành hàng đầu.
understanding emoluments is crucial for financial planning.
hiểu rõ về các khoản phụ cấp rất quan trọng cho việc lập kế hoạch tài chính.
he negotiated better emoluments before accepting the offer.
anh ấy đã thương lượng các khoản phụ cấp tốt hơn trước khi chấp nhận lời đề nghị.
public emoluments
thu nhập công khai
emoluments of office
thu nhập từ chức vụ
emoluments received
thu nhập đã nhận
emoluments policy
chính sách về thu nhập
emoluments disclosure
công khai thu nhập
emoluments regulation
quy định về thu nhập
emoluments analysis
phân tích về thu nhập
emoluments report
báo cáo về thu nhập
emoluments framework
khung về thu nhập
emoluments structure
cấu trúc về thu nhập
his emoluments increased significantly after the promotion.
phụ cấp của anh ấy đã tăng đáng kể sau khi được thăng chức.
many public officials are required to disclose their emoluments.
nhiều quan chức công vụ phải công khai các khoản phụ cấp của họ.
the emoluments of the position were very attractive.
các khoản phụ cấp của vị trí đó rất hấp dẫn.
she was surprised by the emoluments offered in the job contract.
cô ấy ngạc nhiên trước các khoản phụ cấp được đưa ra trong hợp đồng việc làm.
emoluments can vary widely depending on the industry.
các khoản phụ cấp có thể khác nhau rất nhiều tùy thuộc vào ngành.
he was not satisfied with his emoluments and sought a raise.
anh ấy không hài lòng với các khoản phụ cấp của mình và tìm kiếm mức tăng lương.
many employees consider emoluments when choosing a job.
nhiều nhân viên cân nhắc các khoản phụ cấp khi chọn công việc.
the report detailed the emoluments of top executives.
báo cáo chi tiết các khoản phụ cấp của các giám đốc điều hành hàng đầu.
understanding emoluments is crucial for financial planning.
hiểu rõ về các khoản phụ cấp rất quan trọng cho việc lập kế hoạch tài chính.
he negotiated better emoluments before accepting the offer.
anh ấy đã thương lượng các khoản phụ cấp tốt hơn trước khi chấp nhận lời đề nghị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay