empalme

[Mỹ]/ˈɛmpɑːlmə/
[Anh]/ˈɛmpɑːlmə/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

empalme point

empalme joint

empalme error

empalme failure

empalme connection

empalme system

empalme design

empalme method

empalme technique

empalme process

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay