The mother feels empathy with her son.
Người mẹ cảm thấy đồng cảm với con trai.
She had a deep empathy with animals.
Cô ấy có sự đồng cảm sâu sắc với động vật.
The nurse should try to develop empathy between herself and the patient.
Điều dưỡng nên cố gắng phát triển sự đồng cảm giữa cô ấy và bệnh nhân.
I felt real empathy for my mother and what she had been through.
Tôi cảm thấy sự đồng cảm thực sự với mẹ tôi và những gì bà ấy đã trải qua.
show empathy towards others
Thể hiện sự đồng cảm với người khác.
lack of empathy can lead to misunderstandings
Thiếu sự đồng cảm có thể dẫn đến những hiểu lầm.
empathy is crucial in building strong relationships
Sự đồng cảm rất quan trọng trong việc xây dựng các mối quan hệ bền chặt.
express empathy through active listening
Thể hiện sự đồng cảm thông qua việc lắng nghe tích cực.
empathy helps in resolving conflicts peacefully
Sự đồng cảm giúp giải quyết xung đột một cách hòa bình.
teaching children empathy is essential for their emotional development
Dạy trẻ em sự đồng cảm là điều cần thiết cho sự phát triển về mặt cảm xúc của chúng.
empathy allows us to understand others' perspectives
Sự đồng cảm cho phép chúng ta hiểu quan điểm của người khác.
cultivate empathy by putting yourself in someone else's shoes
Nuôi dưỡng sự đồng cảm bằng cách đặt mình vào vị trí của người khác.
empathy is a key component of effective communication
Sự đồng cảm là một thành phần quan trọng của giao tiếp hiệu quả.
practicing empathy leads to stronger connections with others
Thực hành sự đồng cảm dẫn đến những kết nối mạnh mẽ hơn với người khác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay