scientific empiricisms
chủ nghĩa kinh nghiệm khoa học
philosophical empiricisms
chủ nghĩa kinh nghiệm triết học
practical empiricisms
chủ nghĩa kinh nghiệm thực tiễn
empirical empiricisms
chủ nghĩa kinh nghiệm thực chứng
historical empiricisms
chủ nghĩa kinh nghiệm lịch sử
cultural empiricisms
chủ nghĩa kinh nghiệm văn hóa
social empiricisms
chủ nghĩa kinh nghiệm xã hội
theoretical empiricisms
chủ nghĩa kinh nghiệm lý thuyết
methodological empiricisms
chủ nghĩa kinh nghiệm phương pháp luận
critical empiricisms
chủ nghĩa kinh nghiệm phê bình
his theories are based on empiricisms rather than pure speculation.
các lý thuyết của anh ấy dựa trên thực chứng hơn là suy đoán thuần túy.
empiricisms in science often lead to groundbreaking discoveries.
thực chứng trong khoa học thường dẫn đến những khám phá đột phá.
she prefers empiricisms over abstract concepts in her research.
cô ấy thích thực chứng hơn các khái niệm trừu tượng trong nghiên cứu của mình.
the study emphasizes empiricisms as a foundation for understanding behavior.
nghiên cứu nhấn mạnh thực chứng như là nền tảng để hiểu hành vi.
empiricisms can provide a more practical approach to problem-solving.
thực chứng có thể cung cấp một cách tiếp cận thực tế hơn để giải quyết vấn đề.
many philosophers debate the role of empiricisms in knowledge acquisition.
nhiều nhà triết học tranh luận về vai trò của thực chứng trong việc thu thập kiến thức.
empiricisms often challenge traditional beliefs and theories.
thực chứng thường thách thức niềm tin và lý thuyết truyền thống.
her approach to teaching incorporates empiricisms to enhance learning.
phương pháp giảng dạy của cô ấy kết hợp thực chứng để tăng cường học tập.
empiricisms are essential for developing effective policies.
thực chứng rất quan trọng để phát triển các chính sách hiệu quả.
in psychology, empiricisms help validate therapeutic techniques.
trong tâm lý học, thực chứng giúp xác thực các kỹ thuật trị liệu.
scientific empiricisms
chủ nghĩa kinh nghiệm khoa học
philosophical empiricisms
chủ nghĩa kinh nghiệm triết học
practical empiricisms
chủ nghĩa kinh nghiệm thực tiễn
empirical empiricisms
chủ nghĩa kinh nghiệm thực chứng
historical empiricisms
chủ nghĩa kinh nghiệm lịch sử
cultural empiricisms
chủ nghĩa kinh nghiệm văn hóa
social empiricisms
chủ nghĩa kinh nghiệm xã hội
theoretical empiricisms
chủ nghĩa kinh nghiệm lý thuyết
methodological empiricisms
chủ nghĩa kinh nghiệm phương pháp luận
critical empiricisms
chủ nghĩa kinh nghiệm phê bình
his theories are based on empiricisms rather than pure speculation.
các lý thuyết của anh ấy dựa trên thực chứng hơn là suy đoán thuần túy.
empiricisms in science often lead to groundbreaking discoveries.
thực chứng trong khoa học thường dẫn đến những khám phá đột phá.
she prefers empiricisms over abstract concepts in her research.
cô ấy thích thực chứng hơn các khái niệm trừu tượng trong nghiên cứu của mình.
the study emphasizes empiricisms as a foundation for understanding behavior.
nghiên cứu nhấn mạnh thực chứng như là nền tảng để hiểu hành vi.
empiricisms can provide a more practical approach to problem-solving.
thực chứng có thể cung cấp một cách tiếp cận thực tế hơn để giải quyết vấn đề.
many philosophers debate the role of empiricisms in knowledge acquisition.
nhiều nhà triết học tranh luận về vai trò của thực chứng trong việc thu thập kiến thức.
empiricisms often challenge traditional beliefs and theories.
thực chứng thường thách thức niềm tin và lý thuyết truyền thống.
her approach to teaching incorporates empiricisms to enhance learning.
phương pháp giảng dạy của cô ấy kết hợp thực chứng để tăng cường học tập.
empiricisms are essential for developing effective policies.
thực chứng rất quan trọng để phát triển các chính sách hiệu quả.
in psychology, empiricisms help validate therapeutic techniques.
trong tâm lý học, thực chứng giúp xác thực các kỹ thuật trị liệu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay