empiricisms

[Mỹ]/ɛmˈpɪrɪsɪzəmz/
[Anh]/ɛmˈpɪrɪsɪzəmz/

Dịch

n. một lý thuyết rằng kiến thức được xuất phát từ kinh nghiệm

Cụm từ & Cách kết hợp

scientific empiricisms

chủ nghĩa kinh nghiệm khoa học

philosophical empiricisms

chủ nghĩa kinh nghiệm triết học

practical empiricisms

chủ nghĩa kinh nghiệm thực tiễn

empirical empiricisms

chủ nghĩa kinh nghiệm thực chứng

historical empiricisms

chủ nghĩa kinh nghiệm lịch sử

cultural empiricisms

chủ nghĩa kinh nghiệm văn hóa

social empiricisms

chủ nghĩa kinh nghiệm xã hội

theoretical empiricisms

chủ nghĩa kinh nghiệm lý thuyết

methodological empiricisms

chủ nghĩa kinh nghiệm phương pháp luận

critical empiricisms

chủ nghĩa kinh nghiệm phê bình

Câu ví dụ

his theories are based on empiricisms rather than pure speculation.

các lý thuyết của anh ấy dựa trên thực chứng hơn là suy đoán thuần túy.

empiricisms in science often lead to groundbreaking discoveries.

thực chứng trong khoa học thường dẫn đến những khám phá đột phá.

she prefers empiricisms over abstract concepts in her research.

cô ấy thích thực chứng hơn các khái niệm trừu tượng trong nghiên cứu của mình.

the study emphasizes empiricisms as a foundation for understanding behavior.

nghiên cứu nhấn mạnh thực chứng như là nền tảng để hiểu hành vi.

empiricisms can provide a more practical approach to problem-solving.

thực chứng có thể cung cấp một cách tiếp cận thực tế hơn để giải quyết vấn đề.

many philosophers debate the role of empiricisms in knowledge acquisition.

nhiều nhà triết học tranh luận về vai trò của thực chứng trong việc thu thập kiến ​​thức.

empiricisms often challenge traditional beliefs and theories.

thực chứng thường thách thức niềm tin và lý thuyết truyền thống.

her approach to teaching incorporates empiricisms to enhance learning.

phương pháp giảng dạy của cô ấy kết hợp thực chứng để tăng cường học tập.

empiricisms are essential for developing effective policies.

thực chứng rất quan trọng để phát triển các chính sách hiệu quả.

in psychology, empiricisms help validate therapeutic techniques.

trong tâm lý học, thực chứng giúp xác thực các kỹ thuật trị liệu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay