emplanes

[Mỹ]/ɪmˈpleɪn/
[Anh]/ɪmˈpleɪn/

Dịch

vi. lên máy bay
vt. khiến lên máy bay; đưa lên máy bay
v. lên máy bay; đưa lên máy bay, khiến lên máy bay

Cụm từ & Cách kết hợp

emplane passengers

hành khách lên máy bay

emplane quickly

lên máy bay nhanh chóng

emplane the flight

lên chuyến bay

emplane at gate

lên máy bay tại cổng

emplane with care

lên máy bay cẩn thận

emplane before departure

lên máy bay trước khi khởi hành

emplane the group

lên máy bay với nhóm

emplane efficiently

lên máy bay hiệu quả

emplane service

dịch vụ lên máy bay

emplane on time

lên máy bay đúng giờ

Câu ví dụ

we need to emplane the passengers before the flight.

Chúng tôi cần đưa hành khách lên máy bay trước chuyến bay.

the airline will emplane the first class passengers first.

Hãng hàng không sẽ đưa hành khách hạng nhất lên máy bay trước.

they decided to emplane early to avoid the crowd.

Họ quyết định lên máy bay sớm để tránh đám đông.

please wait until we call your group to emplane.

Xin vui lòng chờ cho đến khi chúng tôi gọi nhóm của bạn lên máy bay.

it’s important to have your boarding pass ready to emplane.

Điều quan trọng là phải có sẵn thẻ lên máy bay của bạn để lên máy bay.

the staff will assist you to emplane smoothly.

Nhân viên sẽ hỗ trợ bạn lên máy bay một cách suôn sẻ.

make sure to arrive on time to emplane without issues.

Hãy chắc chắn đến đúng giờ để lên máy bay mà không gặp vấn đề gì.

passengers will be asked to line up to emplane.

Hành khách sẽ được yêu cầu xếp hàng để lên máy bay.

we will start to emplane as soon as the gate opens.

Chúng tôi sẽ bắt đầu lên máy bay ngay khi cổng mở.

after checking in, you can proceed to emplane.

Sau khi làm thủ tục, bạn có thể lên máy bay.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay