employers

[US]/ɪmˈplɔɪəz/
[UK]/ɪmˈplɔɪərz/
Frequency: Very High

Translation

n. những người hoặc tổ chức thuê người khác để làm việc

Phrases & Collocations

employers' rights

quyền của người sử dụng lao động

employers' responsibilities

trách nhiệm của người sử dụng lao động

employers' benefits

lợi ích của người sử dụng lao động

employers' obligations

nghĩa vụ của người sử dụng lao động

employers' policies

chính sách của người sử dụng lao động

employers' interests

quyền lợi của người sử dụng lao động

employers' expectations

mong đợi của người sử dụng lao động

employers' feedback

phản hồi của người sử dụng lao động

employers' choices

sự lựa chọn của người sử dụng lao động

employers' demands

yêu cầu của người sử dụng lao động

Example Sentences

employers often look for candidates with strong communication skills.

Các nhà tuyển dụng thường tìm kiếm ứng viên có kỹ năng giao tiếp tốt.

many employers offer flexible working hours to attract talent.

Nhiều nhà tuyển dụng cung cấp giờ làm việc linh hoạt để thu hút nhân tài.

employers should provide a safe working environment for their employees.

Các nhà tuyển dụng nên cung cấp một môi trường làm việc an toàn cho nhân viên của họ.

good employers value the feedback from their staff.

Các nhà tuyển dụng tốt đánh giá cao phản hồi từ nhân viên của họ.

employers can enhance productivity by investing in employee training.

Các nhà tuyển dụng có thể nâng cao năng suất bằng cách đầu tư vào đào tạo nhân viên.

many employers require a background check before hiring.

Nhiều nhà tuyển dụng yêu cầu kiểm tra lý lịch trước khi tuyển dụng.

employers are increasingly adopting remote work policies.

Các nhà tuyển dụng ngày càng áp dụng các chính sách làm việc từ xa.

employers should comply with labor laws to avoid penalties.

Các nhà tuyển dụng nên tuân thủ luật lao động để tránh bị phạt.

employers often conduct performance reviews annually.

Các nhà tuyển dụng thường xuyên đánh giá hiệu suất làm việc hàng năm.

employers need to adapt to changing market conditions.

Các nhà tuyển dụng cần thích ứng với những thay đổi của thị trường.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now