emptors

[Mỹ]/['emptə]/
[Anh]/['emptə]/

Dịch

n.người mua, đặc biệt trong bối cảnh pháp lý

Cụm từ & Cách kết hợp

buyer beware emptors

Hãy cẩn thận khi mua hàng, người mua.

caveat emptors

Hãy cẩn thận khi mua.

caveat emptor rule

Quy tắc 'caveat emptor'.

caveat emptor principle

Nguyên tắc 'caveat emptor'.

emptors need caution

Người mua cần thận trọng.

emptors are responsible

Người mua chịu trách nhiệm.

for the emptors

cho người mua.

protect the emptors

Bảo vệ người mua.

emptors should verify

Người mua nên xác minh.

Câu ví dụ

all sales are final, and it is the responsibility of the emptors.

mọi giao dịch đều là cuối cùng và trách nhiệm thuộc về người mua.

the emptors must carefully read the terms before purchasing.

người mua phải đọc kỹ các điều khoản trước khi mua hàng.

emptors should be aware of potential risks in the transaction.

người mua nên nhận thức được những rủi ro tiềm ẩn trong giao dịch.

emptors are encouraged to conduct thorough research before investing.

người mua nên được khuyến khích nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đầu tư.

it is essential for emptors to understand their rights.

Điều quan trọng là người mua phải hiểu rõ quyền lợi của họ.

emptors often seek warranties to protect their purchases.

Người mua thường tìm kiếm các chế độ bảo hành để bảo vệ việc mua hàng của họ.

many emptors rely on reviews to make informed decisions.

Nhiều người mua dựa vào các đánh giá để đưa ra quyết định sáng suốt.

emptors should verify the authenticity of products before buying.

Người mua nên xác minh tính xác thực của sản phẩm trước khi mua.

smart emptors compare prices across different platforms.

Người mua thông minh so sánh giá trên các nền tảng khác nhau.

emptors need to be cautious of scams in online shopping.

Người mua cần phải thận trọng với các trò lừa đảo khi mua sắm trực tuyến.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay