the new emsas protocol significantly improves emergency response coordination across multiple agencies.
Giao thức emsas mới đã cải thiện đáng kể sự phối hợp trong ứng phó khẩn cấp giữa nhiều cơ quan.
hospital administrators implemented the emsas platform to streamline patient data management during mass casualty incidents.
Các nhà quản lý bệnh viện đã triển khai nền tảng emsas để tối ưu hóa quản lý dữ liệu bệnh nhân trong các sự cố thương vong hàng loạt.
city officials praised the emsas early warning system for preventing potential disaster escalation last month.
Các quan chức thành phố khen ngợi hệ thống cảnh báo sớm của emsas đã ngăn chặn việc leo thang thảm họa vào tháng trước.
the emsas training module has been mandatory for all first responders since the new regulations took effect.
Mô đun đào tạo emsas đã trở thành bắt buộc cho tất cả các lực lượng ứng phó đầu tiên kể từ khi các quy định mới có hiệu lực.
engineers are currently upgrading the emsas sensor network to enhance environmental monitoring capabilities.
Kỹ sư đang nâng cấp mạng cảm biến emsas để tăng cường khả năng giám sát môi trường.
regional emergency management teams conducted a joint drill using the advanced emsas simulation software.
Các đội quản lý khẩn cấp khu vực đã tiến hành diễn tập chung bằng phần mềm mô phỏng emsas tiên tiến.
the comprehensive emsas report revealed critical vulnerabilities in the current infrastructure that need immediate attention.
Báo cáo toàn diện của emsas đã tiết lộ những lỗ hổng nghiêm trọng trong cơ sở hạ tầng hiện tại cần được chú ý ngay lập tức.
public safety officials emphasized that emsas integration will be crucial for managing upcoming large-scale public events.
Các quan chức an toàn công cộng nhấn mạnh rằng việc tích hợp emsas sẽ rất quan trọng trong việc quản lý các sự kiện quy mô lớn sắp tới.
the emsas technical specifications document outlines comprehensive requirements for system compatibility and security standards.
Tài liệu quy định kỹ thuật của emsas nêu rõ các yêu cầu toàn diện về tính tương thích hệ thống và tiêu chuẩn bảo mật.
international delegates attended the emsas workshop to learn best practices in emergency management and crisis response.
Các đại biểu quốc tế đã tham dự hội thảo emsas để học hỏi các phương pháp tốt nhất trong quản lý khẩn cấp và ứng phó khủng hoảng.
researchers developed a new algorithm to optimize emsas data processing efficiency during peak demand periods.
Nghiên cứu viên đã phát triển một thuật toán mới để tối ưu hóa hiệu suất xử lý dữ liệu emsas trong các thời điểm nhu cầu cao.
the emsas accreditation process ensures that all participating institutions meet rigorous quality assurance standards.
Quy trình cấp chứng nhận emsas đảm bảo rằng tất cả các tổ chức tham gia đều đáp ứng các tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt.
the new emsas protocol significantly improves emergency response coordination across multiple agencies.
Giao thức emsas mới đã cải thiện đáng kể sự phối hợp trong ứng phó khẩn cấp giữa nhiều cơ quan.
hospital administrators implemented the emsas platform to streamline patient data management during mass casualty incidents.
Các nhà quản lý bệnh viện đã triển khai nền tảng emsas để tối ưu hóa quản lý dữ liệu bệnh nhân trong các sự cố thương vong hàng loạt.
city officials praised the emsas early warning system for preventing potential disaster escalation last month.
Các quan chức thành phố khen ngợi hệ thống cảnh báo sớm của emsas đã ngăn chặn việc leo thang thảm họa vào tháng trước.
the emsas training module has been mandatory for all first responders since the new regulations took effect.
Mô đun đào tạo emsas đã trở thành bắt buộc cho tất cả các lực lượng ứng phó đầu tiên kể từ khi các quy định mới có hiệu lực.
engineers are currently upgrading the emsas sensor network to enhance environmental monitoring capabilities.
Kỹ sư đang nâng cấp mạng cảm biến emsas để tăng cường khả năng giám sát môi trường.
regional emergency management teams conducted a joint drill using the advanced emsas simulation software.
Các đội quản lý khẩn cấp khu vực đã tiến hành diễn tập chung bằng phần mềm mô phỏng emsas tiên tiến.
the comprehensive emsas report revealed critical vulnerabilities in the current infrastructure that need immediate attention.
Báo cáo toàn diện của emsas đã tiết lộ những lỗ hổng nghiêm trọng trong cơ sở hạ tầng hiện tại cần được chú ý ngay lập tức.
public safety officials emphasized that emsas integration will be crucial for managing upcoming large-scale public events.
Các quan chức an toàn công cộng nhấn mạnh rằng việc tích hợp emsas sẽ rất quan trọng trong việc quản lý các sự kiện quy mô lớn sắp tới.
the emsas technical specifications document outlines comprehensive requirements for system compatibility and security standards.
Tài liệu quy định kỹ thuật của emsas nêu rõ các yêu cầu toàn diện về tính tương thích hệ thống và tiêu chuẩn bảo mật.
international delegates attended the emsas workshop to learn best practices in emergency management and crisis response.
Các đại biểu quốc tế đã tham dự hội thảo emsas để học hỏi các phương pháp tốt nhất trong quản lý khẩn cấp và ứng phó khủng hoảng.
researchers developed a new algorithm to optimize emsas data processing efficiency during peak demand periods.
Nghiên cứu viên đã phát triển một thuật toán mới để tối ưu hóa hiệu suất xử lý dữ liệu emsas trong các thời điểm nhu cầu cao.
the emsas accreditation process ensures that all participating institutions meet rigorous quality assurance standards.
Quy trình cấp chứng nhận emsas đảm bảo rằng tất cả các tổ chức tham gia đều đáp ứng các tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay