enantiomorph pair
cặp enantiomorph
enantiomorph relationship
mối quan hệ enantiomorph
enantiomorph structure
cấu trúc enantiomorph
enantiomorph form
dạng enantiomorph
enantiomorph concept
khái niệm enantiomorph
enantiomorph classification
phân loại enantiomorph
enantiomorph symmetry
tính đối xứng enantiomorph
enantiomorph analysis
phân tích enantiomorph
enantiomorph distinction
sự khác biệt của enantiomorph
enantiomorph example
ví dụ về enantiomorph
the two crystals are enantiomorphs of each other.
hai tinh thể là đối ánh của nhau.
scientists study enantiomorphs to understand their properties.
các nhà khoa học nghiên cứu đối ánh để hiểu rõ hơn về đặc tính của chúng.
enantiomorphs can have different biological effects.
đối ánh có thể có các tác động sinh học khác nhau.
the enantiomorph of the drug showed better results.
đối ánh của loại thuốc cho thấy kết quả tốt hơn.
in chemistry, enantiomorphs are important for drug design.
trong hóa học, đối ánh rất quan trọng cho thiết kế thuốc.
understanding enantiomorphs helps in stereochemistry.
hiểu về đối ánh giúp ích trong việc nghiên cứu hóa học cấu hình.
two enantiomorphs can rotate plane-polarized light differently.
hai đối ánh có thể làm quay ánh sáng phân cực phẳng khác nhau.
enantiomorphs are often used in asymmetric synthesis.
đối ánh thường được sử dụng trong tổng hợp bất đối xứng.
the study of enantiomorphs is crucial in pharmacology.
nghiên cứu về đối ánh rất quan trọng trong dược lý.
enantiomorphs can be separated using chiral chromatography.
đối ánh có thể được tách ra bằng sắc ký thể phân tử.
enantiomorph pair
cặp enantiomorph
enantiomorph relationship
mối quan hệ enantiomorph
enantiomorph structure
cấu trúc enantiomorph
enantiomorph form
dạng enantiomorph
enantiomorph concept
khái niệm enantiomorph
enantiomorph classification
phân loại enantiomorph
enantiomorph symmetry
tính đối xứng enantiomorph
enantiomorph analysis
phân tích enantiomorph
enantiomorph distinction
sự khác biệt của enantiomorph
enantiomorph example
ví dụ về enantiomorph
the two crystals are enantiomorphs of each other.
hai tinh thể là đối ánh của nhau.
scientists study enantiomorphs to understand their properties.
các nhà khoa học nghiên cứu đối ánh để hiểu rõ hơn về đặc tính của chúng.
enantiomorphs can have different biological effects.
đối ánh có thể có các tác động sinh học khác nhau.
the enantiomorph of the drug showed better results.
đối ánh của loại thuốc cho thấy kết quả tốt hơn.
in chemistry, enantiomorphs are important for drug design.
trong hóa học, đối ánh rất quan trọng cho thiết kế thuốc.
understanding enantiomorphs helps in stereochemistry.
hiểu về đối ánh giúp ích trong việc nghiên cứu hóa học cấu hình.
two enantiomorphs can rotate plane-polarized light differently.
hai đối ánh có thể làm quay ánh sáng phân cực phẳng khác nhau.
enantiomorphs are often used in asymmetric synthesis.
đối ánh thường được sử dụng trong tổng hợp bất đối xứng.
the study of enantiomorphs is crucial in pharmacology.
nghiên cứu về đối ánh rất quan trọng trong dược lý.
enantiomorphs can be separated using chiral chromatography.
đối ánh có thể được tách ra bằng sắc ký thể phân tử.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay