enbrel

[Mỹ]/ˈɛnbrɛl/
[Anh]/ˈɛnbrɛl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Word Forms
số nhiềuenbrels

Cụm từ & Cách kết hợp

enbrel injection

enbrel treatment

enbrel dose

enbrel therapy

enbrel medication

enbrel patient

enbrel user

enbrel drug

enbrel side effects

enbrel prescription

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay