enbrel

[Mỹ]/ˈɛnbrɛl/
[Anh]/ˈɛnbrɛl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Tên thương mại của Etanercept, một loại thuốc được sử dụng để điều trị viêm khớp dạng thấp.
Các dạng của từ
số nhiềuenbrels

Cụm từ & Cách kết hợp

enbrel injection

tiêm Enbrel

enbrel treatment

điều trị Enbrel

enbrel dose

liều Enbrel

enbrel therapy

điều trị bằng Enbrel

enbrel medication

thuốc Enbrel

enbrel patient

bệnh nhân Enbrel

enbrel user

người dùng Enbrel

enbrel drug

thuốc Enbrel

enbrel side effects

tác dụng phụ của Enbrel

enbrel prescription

toa thuốc Enbrel

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay