encapsulators

[Mỹ]/ɪnˈkæpsjəleɪtəz/
[Anh]/ɪnˈkæpsəleɪtərz/

Dịch

n. (số nhiều) các thiết bị hoặc bộ phận bao bọc hoặc bao phủ một thứ gì đó, đặc biệt là để bảo vệ hoặc tạo thành một đơn vị kín.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay