encases

[Mỹ]/ɪnˈkeɪsɪz/
[Anh]/ɪnˈkeɪsɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. đặt cái gì vào một cái hộp

Cụm từ & Cách kết hợp

encases the heart

bao bọc trái tim

encases the truth

bao bọc sự thật

encases the memories

bao bọc những kỷ niệm

encases the jewels

bao bọc những viên ngọc

encases the secrets

bao bọc những bí mật

encases the artwork

bao bọc các tác phẩm nghệ thuật

encases the documents

bao bọc các tài liệu

encases the data

bao bọc dữ liệu

encases the technology

bao bọc công nghệ

encases the evidence

bao bọc bằng chứng

Câu ví dụ

the sculpture encases a hidden message within its design.

bức điêu khắc bao bọc một thông điệp ẩn giấu trong thiết kế của nó.

the glass encases the delicate flowers, preserving their beauty.

kính bao bọc những bông hoa tinh xảo, bảo tồn vẻ đẹp của chúng.

the box encases the precious jewelry safely.

chiếc hộp bao bọc đồ trang sức quý giá một cách an toàn.

the protective cover encases the electronic device from damage.

vỏ bảo vệ bao bọc thiết bị điện tử khỏi hư hại.

the museum encases ancient artifacts to keep them intact.

bảo tàng bao bọc các cổ vật cổ đại để giữ chúng nguyên vẹn.

the film encases the memories of our trip.

phim ảnh bao bọc những kỷ niệm về chuyến đi của chúng ta.

the walls encase the secrets of the old castle.

những bức tường bao bọc những bí mật của lâu đài cổ.

the software encases various tools for editing photos.

phần mềm bao bọc nhiều công cụ để chỉnh sửa ảnh.

the package encases all the items we ordered online.

gói hàng bao bọc tất cả các mặt hàng chúng tôi đã đặt trực tuyến.

the recipe encases a blend of flavors that are unique.

công thức nấu ăn bao bọc sự kết hợp các hương vị độc đáo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay