encases the heart
bao bọc trái tim
encases the truth
bao bọc sự thật
encases the memories
bao bọc những kỷ niệm
encases the jewels
bao bọc những viên ngọc
encases the secrets
bao bọc những bí mật
encases the artwork
bao bọc các tác phẩm nghệ thuật
encases the documents
bao bọc các tài liệu
encases the data
bao bọc dữ liệu
encases the technology
bao bọc công nghệ
encases the evidence
bao bọc bằng chứng
the sculpture encases a hidden message within its design.
bức điêu khắc bao bọc một thông điệp ẩn giấu trong thiết kế của nó.
the glass encases the delicate flowers, preserving their beauty.
kính bao bọc những bông hoa tinh xảo, bảo tồn vẻ đẹp của chúng.
the box encases the precious jewelry safely.
chiếc hộp bao bọc đồ trang sức quý giá một cách an toàn.
the protective cover encases the electronic device from damage.
vỏ bảo vệ bao bọc thiết bị điện tử khỏi hư hại.
the museum encases ancient artifacts to keep them intact.
bảo tàng bao bọc các cổ vật cổ đại để giữ chúng nguyên vẹn.
the film encases the memories of our trip.
phim ảnh bao bọc những kỷ niệm về chuyến đi của chúng ta.
the walls encase the secrets of the old castle.
những bức tường bao bọc những bí mật của lâu đài cổ.
the software encases various tools for editing photos.
phần mềm bao bọc nhiều công cụ để chỉnh sửa ảnh.
the package encases all the items we ordered online.
gói hàng bao bọc tất cả các mặt hàng chúng tôi đã đặt trực tuyến.
the recipe encases a blend of flavors that are unique.
công thức nấu ăn bao bọc sự kết hợp các hương vị độc đáo.
encases the heart
bao bọc trái tim
encases the truth
bao bọc sự thật
encases the memories
bao bọc những kỷ niệm
encases the jewels
bao bọc những viên ngọc
encases the secrets
bao bọc những bí mật
encases the artwork
bao bọc các tác phẩm nghệ thuật
encases the documents
bao bọc các tài liệu
encases the data
bao bọc dữ liệu
encases the technology
bao bọc công nghệ
encases the evidence
bao bọc bằng chứng
the sculpture encases a hidden message within its design.
bức điêu khắc bao bọc một thông điệp ẩn giấu trong thiết kế của nó.
the glass encases the delicate flowers, preserving their beauty.
kính bao bọc những bông hoa tinh xảo, bảo tồn vẻ đẹp của chúng.
the box encases the precious jewelry safely.
chiếc hộp bao bọc đồ trang sức quý giá một cách an toàn.
the protective cover encases the electronic device from damage.
vỏ bảo vệ bao bọc thiết bị điện tử khỏi hư hại.
the museum encases ancient artifacts to keep them intact.
bảo tàng bao bọc các cổ vật cổ đại để giữ chúng nguyên vẹn.
the film encases the memories of our trip.
phim ảnh bao bọc những kỷ niệm về chuyến đi của chúng ta.
the walls encase the secrets of the old castle.
những bức tường bao bọc những bí mật của lâu đài cổ.
the software encases various tools for editing photos.
phần mềm bao bọc nhiều công cụ để chỉnh sửa ảnh.
the package encases all the items we ordered online.
gói hàng bao bọc tất cả các mặt hàng chúng tôi đã đặt trực tuyến.
the recipe encases a blend of flavors that are unique.
công thức nấu ăn bao bọc sự kết hợp các hương vị độc đáo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay