encelia

[Mỹ]/ɛnˈsiːliə/
[Anh]/ɛnˈsiːliə/

Dịch

Word Forms
số nhiềuencelias

Cụm từ & Cách kết hợp

encelia californica

encelia farinosa

encelia actoni

encelia virginensis

encelia densifolia

encelia palmeri

encelia frutescens

yellow encelia

bush encelia

encelia species

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay