encephaloceles

[Mỹ]/[ˌenˌsiːfəˈləs]/
[Anh]/[ˌɛnˌsɪfəˈloʊˌsiːz]/

Dịch

n. Một khuyết tật ống thần kinh được đặc trưng bởi sự phình ra dạng túi của não và màng não qua một lỗ hổng trên hộp sọ.
n. pl. Nhiều trường hợp encephalocele.

Cụm từ & Cách kết hợp

encephaloceles present

viêm não màng não hiện diện

diagnosing encephaloceles

chẩn đoán viêm não màng não

encephaloceles risk

rủi ro viêm não màng não

severe encephaloceles

viêm não màng não nặng

encephaloceles screening

chẩn đoán sớm viêm não màng não

encephaloceles cases

các trường hợp viêm não màng não

detecting encephaloceles

phát hiện viêm não màng não

encephaloceles surgery

phẫu thuật viêm não màng não

encephaloceles development

phát triển viêm não màng não

encephaloceles research

nghiên cứu về viêm não màng não

Câu ví dụ

prenatal ultrasound screenings often detect the presence of encephaloceles.

Siêu âm thai thường phát hiện sự hiện diện của phình não.

surgical intervention is frequently necessary to repair encephaloceles and improve neurological function.

Can thiệp phẫu thuật thường cần thiết để sửa chữa phình não và cải thiện chức năng thần kinh.

encephaloceles can be associated with other birth defects, such as spina bifida.

Phình não có thể liên quan đến các khuyết tật bẩm sinh khác, chẳng hạn như tật dở sống lưng.

the severity of encephaloceles varies widely, ranging from mild to severe.

Mức độ nghiêm trọng của phình não thay đổi rất lớn, từ nhẹ đến nặng.

genetic mutations are sometimes implicated in the development of encephaloceles.

Biến đổi gen đôi khi liên quan đến sự phát triển của phình não.

early diagnosis of encephaloceles is crucial for optimal management and care.

Chẩn đoán sớm phình não rất quan trọng cho việc quản lý và chăm sóc tối ưu.

families affected by encephaloceles often require genetic counseling.

Các gia đình bị ảnh hưởng bởi phình não thường cần tư vấn di truyền.

the incidence of encephaloceles is estimated to be around 1 in 2,500 births.

Tỷ lệ mắc phình não ước tính khoảng 1 trên 2.500 ca sinh nở.

neuroimaging studies, like mri, are essential for evaluating the extent of encephaloceles.

Các nghiên cứu hình ảnh thần kinh, như cộng hưởng từ, là cần thiết để đánh giá mức độ của phình não.

encephaloceles can lead to significant developmental delays and disabilities.

Phình não có thể gây ra chậm phát triển và khuyết tật nghiêm trọng.

postnatal care for infants with encephaloceles focuses on maximizing their potential.

Chăm sóc sau sinh cho trẻ sơ sinh bị phình não tập trung vào việc tối đa hóa tiềm năng của chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay