land encroachments
các vi phạm về đất đai
property encroachments
các vi phạm về tài sản
urban encroachments
các vi phạm đô thị
illegal encroachments
các vi phạm bất hợp pháp
environmental encroachments
các vi phạm về môi trường
boundary encroachments
các vi phạm về ranh giới
coastal encroachments
các vi phạm ven biển
agricultural encroachments
các vi phạm về nông nghiệp
forest encroachments
các vi phạm về rừng
cultural encroachments
các vi phạm về văn hóa
the government is concerned about the encroachments on public land.
chính phủ đang quan tâm đến những vi phạm đối với đất công.
we need to address the encroachments of invasive species in the ecosystem.
chúng ta cần giải quyết những vi phạm của các loài xâm lấn trong hệ sinh thái.
encroachments on personal privacy are becoming more common.
những vi phạm quyền riêng tư cá nhân ngày càng phổ biến.
the city council is taking action against property encroachments.
hội đồng thành phố đang có hành động chống lại những vi phạm về tài sản.
encroachments by neighboring buildings have caused structural issues.
những vi phạm của các tòa nhà lân cận đã gây ra các vấn đề về kết cấu.
environmentalists are fighting against the encroachments on natural habitats.
các nhà hoạt động môi trường đang chống lại những vi phạm đối với môi trường sống tự nhiên.
legal disputes often arise from land encroachments.
các tranh chấp pháp lý thường phát sinh từ những vi phạm về đất đai.
they filed a complaint regarding the encroachments on their property.
họ đã khiếu nại về những vi phạm đối với tài sản của họ.
urban encroachments can lead to significant environmental damage.
những vi phạm đô thị có thể dẫn đến những thiệt hại nghiêm trọng về môi trường.
the report highlights the encroachments affecting local wildlife.
báo cáo nêu bật những vi phạm ảnh hưởng đến động vật hoang dã địa phương.
land encroachments
các vi phạm về đất đai
property encroachments
các vi phạm về tài sản
urban encroachments
các vi phạm đô thị
illegal encroachments
các vi phạm bất hợp pháp
environmental encroachments
các vi phạm về môi trường
boundary encroachments
các vi phạm về ranh giới
coastal encroachments
các vi phạm ven biển
agricultural encroachments
các vi phạm về nông nghiệp
forest encroachments
các vi phạm về rừng
cultural encroachments
các vi phạm về văn hóa
the government is concerned about the encroachments on public land.
chính phủ đang quan tâm đến những vi phạm đối với đất công.
we need to address the encroachments of invasive species in the ecosystem.
chúng ta cần giải quyết những vi phạm của các loài xâm lấn trong hệ sinh thái.
encroachments on personal privacy are becoming more common.
những vi phạm quyền riêng tư cá nhân ngày càng phổ biến.
the city council is taking action against property encroachments.
hội đồng thành phố đang có hành động chống lại những vi phạm về tài sản.
encroachments by neighboring buildings have caused structural issues.
những vi phạm của các tòa nhà lân cận đã gây ra các vấn đề về kết cấu.
environmentalists are fighting against the encroachments on natural habitats.
các nhà hoạt động môi trường đang chống lại những vi phạm đối với môi trường sống tự nhiên.
legal disputes often arise from land encroachments.
các tranh chấp pháp lý thường phát sinh từ những vi phạm về đất đai.
they filed a complaint regarding the encroachments on their property.
họ đã khiếu nại về những vi phạm đối với tài sản của họ.
urban encroachments can lead to significant environmental damage.
những vi phạm đô thị có thể dẫn đến những thiệt hại nghiêm trọng về môi trường.
the report highlights the encroachments affecting local wildlife.
báo cáo nêu bật những vi phạm ảnh hưởng đến động vật hoang dã địa phương.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now