encryptable

[Mỹ]/ɪnˈkrɪptəbl/
[Anh]/ɪnˈkrɪptəbl/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

encryptable data

encryptable files

encryptable information

encryptable format

encryptable content

encryptable message

encryptable storage

encryptable communication

encryptable document

encryptable media

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay