encyclopaedist

[Mỹ]/ɪnˌsaɪkləˈpiːdɪst/
[Anh]/ɪnˌsaɪkləˈpiːdɪst/

Dịch

n.người biên soạn bách khoa toàn thư; tác giả của một bách khoa toàn thư
Word Forms
số nhiềuencyclopaedists

Cụm từ & Cách kết hợp

famous encyclopaedist

nhà bách khoa toàn thư nổi tiếng

renowned encyclopaedist

nhà bách khoa toàn thư danh tiếng

encyclopaedist's work

công trình của nhà bách khoa toàn thư

notable encyclopaedist

nhà bách khoa toàn thư đáng chú ý

encyclopaedist contributions

những đóng góp của nhà bách khoa toàn thư

historical encyclopaedist

nhà bách khoa toàn thư lịch sử

encyclopaedist biography

tiểu sử nhà bách khoa toàn thư

encyclopaedist skills

kỹ năng của nhà bách khoa toàn thư

encyclopaedist knowledge

kiến thức của nhà bách khoa toàn thư

modern encyclopaedist

nhà bách khoa toàn thư hiện đại

Câu ví dụ

the encyclopaedist compiled a vast collection of knowledge.

Nhà biên soạn bách khoa toàn thư đã biên soạn một bộ sưu tập kiến thức khổng lồ.

as an encyclopaedist, she dedicated her life to research.

Với tư cách là một nhà biên soạn bách khoa toàn thư, cô ấy đã dành cả cuộc đời cho nghiên cứu.

the encyclopaedist is known for their attention to detail.

Nhà biên soạn bách khoa toàn thư nổi tiếng với sự tỉ mỉ của họ.

many regard him as the foremost encyclopaedist of his time.

Nhiều người coi anh là nhà biên soạn bách khoa toàn thư hàng đầu thời đại.

the encyclopaedist wrote extensively about ancient civilizations.

Nhà biên soạn bách khoa toàn thư đã viết rất nhiều về các nền văn minh cổ đại.

her work as an encyclopaedist earned her numerous awards.

Công việc của cô ấy với tư cách là một nhà biên soạn bách khoa toàn thư đã mang lại cho cô ấy nhiều giải thưởng.

the encyclopaedist's passion for knowledge was evident.

Đam mê kiến thức của nhà biên soạn bách khoa toàn thư là điều rõ ràng.

he aspired to become an encyclopaedist from a young age.

Anh ấy có hoài bão trở thành một nhà biên soạn bách khoa toàn thư từ khi còn trẻ.

the encyclopaedist collaborated with experts in various fields.

Nhà biên soạn bách khoa toàn thư đã hợp tác với các chuyên gia trong nhiều lĩnh vực.

her reputation as an encyclopaedist was well-deserved.

Danh tiếng của cô ấy với tư cách là một nhà biên soạn bách khoa toàn thư hoàn toàn xứng đáng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay