endangerments

[Mỹ]/ɪnˈdeɪndʒəmənts/
[Anh]/ɪnˈdeɪndʒərmənts/

Dịch

n. trạng thái bị phơi bày trước nguy hiểm hoặc tổn hại

Cụm từ & Cách kết hợp

environmental endangerments

các mối đe dọa môi trường

human endangerments

các mối đe dọa đối với con người

species endangerments

các mối đe dọa đối với loài

wildlife endangerments

các mối đe dọa đối với động vật hoang dã

health endangerments

các mối đe dọa sức khỏe

safety endangerments

các mối đe dọa an toàn

economic endangerments

các mối đe dọa kinh tế

social endangerments

các mối đe dọa xã hội

public endangerments

các mối đe dọa công cộng

cultural endangerments

các mối đe dọa văn hóa

Câu ví dụ

pollution poses serious endangerments to marine life.

ô nhiễm gây ra những nguy hiểm nghiêm trọng đối với đời sống hải dương.

we must address the endangerments facing endangered species.

chúng ta phải giải quyết những nguy hiểm mà các loài đang bị đe dọa phải đối mặt.

climate change brings various endangerments to our ecosystem.

biến đổi khí hậu mang lại nhiều nguy hiểm cho hệ sinh thái của chúng ta.

human activities contribute significantly to endangerments in wildlife.

các hoạt động của con người đóng góp đáng kể vào những nguy hiểm đối với động vật hoang dã.

endangerments in the environment can lead to health issues.

những nguy hiểm trong môi trường có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe.

we need policies to mitigate endangerments caused by deforestation.

chúng ta cần các chính sách để giảm thiểu những nguy hiểm do phá rừng gây ra.

education can help raise awareness about endangerments to biodiversity.

giáo dục có thể giúp nâng cao nhận thức về những nguy hiểm đối với đa dạng sinh học.

endangerments to our natural resources require immediate action.

những nguy hiểm đối với tài nguyên thiên nhiên của chúng ta đòi hỏi hành động ngay lập tức.

many organizations work to reduce endangerments to wildlife habitats.

nhiều tổ chức làm việc để giảm thiểu những nguy hiểm đối với môi trường sống của động vật hoang dã.

understanding endangerments is crucial for conservation efforts.

hiểu rõ những nguy hiểm là rất quan trọng cho các nỗ lực bảo tồn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay