endecott

[Mỹ]/ˈɛndɪkɒt/
[Anh]/ˈɛndɪkɑːt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một họ tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Anh trung cổ và tiếng Anh cổ, có nghĩa là "mép + nhà nhỏ"
prop.n. Một tên địa điểm bắt nguồn từ địa danh tiếng Anh trung cổ
Các dạng của từ
số nhiềuendecotts

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay