The two chess players were deep in their endgame strategy.
Hai người chơi cờ vua đang rất tập trung vào chiến lược giai đoạn cuối của họ.
In business, the endgame is often to maximize profits.
Trong kinh doanh, giai đoạn cuối thường là tối đa hóa lợi nhuận.
The detective knew he was in the endgame of solving the case.
Thám tử biết rằng anh ta đang ở giai đoạn cuối của việc giải quyết vụ án.
The endgame of negotiations is to reach a mutually beneficial agreement.
Giai đoạn cuối của đàm phán là đạt được thỏa thuận có lợi cho cả hai bên.
The endgame for the athletes was to win the gold medal.
Giai đoạn cuối của các vận động viên là giành được huy chương vàng.
The political party strategized for the endgame of winning the election.
Đảng chính trị đã lên chiến lược cho giai đoạn cuối của việc thắng cử.
The endgame of the project was to launch the new product successfully.
Giai đoạn cuối của dự án là ra mắt sản phẩm mới thành công.
The endgame of the movie left the audience in shock.
Giai đoạn cuối của bộ phim khiến khán giả sốc.
The endgame of the relationship was inevitable, leading to a breakup.
Giai đoạn cuối của mối quan hệ là không thể tránh khỏi, dẫn đến chia tay.
The players were focused on the endgame, aiming for victory.
Các cầu thủ tập trung vào giai đoạn cuối, hướng tới chiến thắng.
The two chess players were deep in their endgame strategy.
Hai người chơi cờ vua đang rất tập trung vào chiến lược giai đoạn cuối của họ.
In business, the endgame is often to maximize profits.
Trong kinh doanh, giai đoạn cuối thường là tối đa hóa lợi nhuận.
The detective knew he was in the endgame of solving the case.
Thám tử biết rằng anh ta đang ở giai đoạn cuối của việc giải quyết vụ án.
The endgame of negotiations is to reach a mutually beneficial agreement.
Giai đoạn cuối của đàm phán là đạt được thỏa thuận có lợi cho cả hai bên.
The endgame for the athletes was to win the gold medal.
Giai đoạn cuối của các vận động viên là giành được huy chương vàng.
The political party strategized for the endgame of winning the election.
Đảng chính trị đã lên chiến lược cho giai đoạn cuối của việc thắng cử.
The endgame of the project was to launch the new product successfully.
Giai đoạn cuối của dự án là ra mắt sản phẩm mới thành công.
The endgame of the movie left the audience in shock.
Giai đoạn cuối của bộ phim khiến khán giả sốc.
The endgame of the relationship was inevitable, leading to a breakup.
Giai đoạn cuối của mối quan hệ là không thể tránh khỏi, dẫn đến chia tay.
The players were focused on the endgame, aiming for victory.
Các cầu thủ tập trung vào giai đoạn cuối, hướng tới chiến thắng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay