endmembers

[Mỹ]/ˈɛndˌmɛmbəz/
[Anh]/ˈɛndˌmɛmbərz/

Dịch

n. các thành viên cực đoan hoặc cuối cùng trong một tập hợp hoặc chuỗi, đặc biệt là trong địa chất (các thành phần tinh khiết của một dãy khoáng chất), thống kê (các giá trị cực đoan trong một tập dữ liệu) hoặc trong bối cảnh mạng (các nút hoặc thiết bị thành viên ở rìa mạng).

Cụm từ & Cách kết hợp

pure endmembers

Vietnamese_translation

endmember composition

Vietnamese_translation

endmembers are

Vietnamese_translation

mineral endmembers

Vietnamese_translation

calculate endmembers

Vietnamese_translation

determine endmembers

Vietnamese_translation

endmember analysis

Vietnamese_translation

chemical endmembers

Vietnamese_translation

endmember proportions

Vietnamese_translation

mixing endmembers

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the geologist identified the pure endmembers of the mineral assemblage.

Địa chất học đã xác định các thành phần tinh khiết của tập hợp khoáng vật.

endmember modeling helps scientists understand complex rock formations.

Mô hình hóa các thành phần đầu giúp các nhà khoa học hiểu rõ các cấu trúc đá phức tạp.

researchers select endmembers based on their spectral properties.

Nghiên cứu viên chọn các thành phần đầu dựa trên tính chất quang phổ của chúng.

the system consists of three primary endmembers.

Hệ thống bao gồm ba thành phần đầu chính.

chemical endmembers represent the theoretical composition of pure phases.

Các thành phần đầu hóa học đại diện cho thành phần lý thuyết của các pha tinh khiết.

endmember extraction algorithms are used in remote sensing.

Các thuật toán trích xuất thành phần đầu được sử dụng trong cảm biến từ xa.

variability among endmembers affects the accuracy of mixing models.

Sự khác biệt giữa các thành phần đầu ảnh hưởng đến độ chính xác của các mô hình trộn.

geologists define endmembers as the extreme compositions in a series.

Địa chất học định nghĩa các thành phần đầu là các thành phần cực đoan trong một chuỗi.

the study of endmembers provides insights into petrogenetic processes.

Nghiên cứu các thành phần đầu cung cấp cái nhìn sâu sắc về các quá trình petrogenetic.

pure endmembers serve as reference points for spectral analysis.

Các thành phần tinh khiết đóng vai trò là điểm tham chiếu cho phân tích quang phổ.

endmember selection significantly impacts the results of mixture modeling.

Việc lựa chọn các thành phần đầu có ảnh hưởng đáng kể đến kết quả của mô hình trộn.

multiple endmembers are often required to describe complex natural systems.

Thường cần nhiều thành phần đầu để mô tả các hệ thống tự nhiên phức tạp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay