endoblasts

[Mỹ]/ˈɛndəʊblæsts/
[Anh]/ˈɛndoʊblæsts/

Dịch

n. các tế bào phát triển thành lớp trong của phôi; các tế bào góp phần vào việc hình thành lớp nội bì

Cụm từ & Cách kết hợp

endoblasts development

sự phát triển của tế bào nội mạc

endoblasts differentiation

sự biệt hóa của tế bào nội mạc

endoblasts function

chức năng của tế bào nội mạc

endoblasts origin

nguồn gốc của tế bào nội mạc

endoblasts lineage

dòng dõi của tế bào nội mạc

endoblasts signaling

tín hiệu của tế bào nội mạc

endoblasts role

vai trò của tế bào nội mạc

endoblasts markers

các dấu ấn của tế bào nội mạc

endoblasts structure

cấu trúc của tế bào nội mạc

endoblasts interaction

sự tương tác của tế bào nội mạc

Câu ví dụ

endoblasts play a crucial role in the development of the digestive system.

endoblast đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của hệ tiêu hóa.

researchers are studying how endoblasts differentiate into various cell types.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu cách endoblast biệt hóa thành các loại tế bào khác nhau.

endoblasts are essential for forming the inner lining of organs.

endoblast rất quan trọng để hình thành lớp lót bên trong của các cơ quan.

in embryonic development, endoblasts contribute to the formation of the gut.

trong quá trình phát triển phôi thai, endoblast đóng góp vào sự hình thành của ruột.

understanding endoblasts can help in regenerative medicine.

hiểu biết về endoblast có thể giúp ích trong y học tái tạo.

endoblasts are involved in the formation of various epithelial tissues.

endoblast tham gia vào sự hình thành của nhiều mô biểu mô.

scientists are examining the signaling pathways that regulate endoblasts.

các nhà khoa học đang xem xét các con đường tín hiệu điều hòa endoblast.

endoblasts can give rise to important structures in the embryo.

endoblast có thể tạo ra các cấu trúc quan trọng trong phôi thai.

studies show that endoblasts have a unique capacity for self-renewal.

các nghiên cứu cho thấy endoblast có khả năng tự tái tạo độc đáo.

endoblasts are often studied in the context of developmental biology.

endoblast thường được nghiên cứu trong bối cảnh của sinh học phát triển.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay