endocuticles

[Mỹ]/ˌɛndəʊˈkjuːtɪkəl/
[Anh]/ˌɛndoʊˈkjuːtɪkəl/

Dịch

n. một lớp của lớp biểu bì ở động vật chân đốt, nằm dưới lớp ngoại biểu bì

Cụm từ & Cách kết hợp

endocuticle layer

lớp nội bì

endocuticle structure

cấu trúc nội bì

endocuticle thickness

độ dày của nội bì

endocuticle composition

thành phần của nội bì

endocuticle function

chức năng của nội bì

endocuticle properties

tính chất của nội bì

endocuticle analysis

phân tích nội bì

endocuticle formation

sự hình thành nội bì

endocuticle repair

sửa chữa nội bì

endocuticle study

nghiên cứu nội bì

Câu ví dụ

the endocuticle plays a crucial role in the exoskeleton of arthropods.

lớp vỏ trong của cuticle đóng vai trò quan trọng trong bộ xương ngoài của các loài giáp xác.

researchers study the endocuticle to understand insect resilience.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu lớp vỏ trong của cuticle để hiểu khả năng phục hồi của côn trùng.

the structure of the endocuticle varies among different species.

cấu trúc của lớp vỏ trong của cuticle khác nhau giữa các loài khác nhau.

the endocuticle is composed of chitin and proteins.

lớp vỏ trong của cuticle được tạo thành từ chitin và protein.

damage to the endocuticle can affect an insect's survival.

thiệt hại cho lớp vỏ trong của cuticle có thể ảnh hưởng đến sự sống còn của côn trùng.

scientists are exploring the properties of the endocuticle.

các nhà khoa học đang khám phá các đặc tính của lớp vỏ trong của cuticle.

the endocuticle provides flexibility and strength to the exoskeleton.

lớp vỏ trong của cuticle cung cấp độ linh hoạt và sức mạnh cho bộ xương ngoài.

understanding the endocuticle is essential for biomimicry applications.

hiểu về lớp vỏ trong của cuticle là điều cần thiết cho các ứng dụng bắt chước tự nhiên.

the endocuticle's thickness can influence an insect's ability to retain moisture.

độ dày của lớp vỏ trong của cuticle có thể ảnh hưởng đến khả năng giữ ẩm của côn trùng.

endocuticle research can lead to advancements in materials science.

nghiên cứu về lớp vỏ trong của cuticle có thể dẫn đến những tiến bộ trong khoa học vật liệu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay