endodontia

[Mỹ]/ˌɛndəʊˈdɒnʃə/
[Anh]/ˌɛndoʊˈdɑːnʃə/

Dịch

n. một nhánh của nha khoa liên quan đến việc điều trị tủy răng và các mô xung quanh rễ của một chiếc răng; nghiên cứu về các bệnh của tủy răng
Word Forms
số nhiềuendodontias

Cụm từ & Cách kết hợp

endodontia treatment

điều trị nội nha

endodontia specialist

chuyên gia nội nha

endodontia procedure

thủ thuật nội nha

endodontia therapy

liệu pháp nội nha

endodontia clinic

phòng khám nội nha

endodontia care

chăm sóc nội nha

endodontia expert

chuyên gia nội nha

endodontia services

dịch vụ nội nha

endodontia diagnosis

chẩn đoán nội nha

endodontia education

giáo dục về nội nha

Câu ví dụ

endodontia is a specialized field of dentistry.

nha khoa nội nha là một lĩnh vực chuyên khoa của nha khoa.

many dentists pursue additional training in endodontia.

nhiều nha sĩ theo đuổi các khóa đào tạo bổ sung về nha khoa nội nha.

endodontia focuses on the treatment of dental pulp.

nha khoa nội nha tập trung vào điều trị tủy răng.

patients often seek endodontia for tooth pain relief.

bệnh nhân thường tìm đến nha khoa nội nha để giảm đau răng.

endodontia procedures can save a damaged tooth.

các thủ tục nha khoa nội nha có thể cứu một chiếc răng bị tổn thương.

advancements in endodontia have improved success rates.

những tiến bộ trong nha khoa nội nha đã cải thiện tỷ lệ thành công.

endodontia involves removing infected dental tissue.

nha khoa nội nha liên quan đến việc loại bỏ mô răng bị nhiễm trùng.

many patients are unaware of what endodontia entails.

nhiều bệnh nhân không biết nha khoa nội nha là gì.

endodontia can prevent the need for tooth extraction.

nha khoa nội nha có thể ngăn chặn sự cần thiết phải nhổ răng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay