endophyte diversity
đa dạng sinh vật nội sinh
endophyte interaction
tương tác nội sinh
endophyte colonization
thâm nhập nội sinh
endophyte symbiosis
cộng sinh nội sinh
endophyte benefits
lợi ích của nội sinh vật
endophyte species
loài nội sinh vật
endophyte research
nghiên cứu nội sinh vật
endophyte isolation
cách ly nội sinh vật
endophyte associations
liên kết nội sinh vật
endophyte ecology
sinh thái học nội sinh vật
endophytes can enhance plant growth.
nấm nội sinh có thể tăng cường sự phát triển của cây trồng.
researchers study the role of endophytes in ecosystems.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu vai trò của nấm nội sinh trong các hệ sinh thái.
some endophytes produce compounds that protect plants.
một số nấm nội sinh sản xuất các hợp chất bảo vệ cây trồng.
endophytes can improve stress tolerance in plants.
nấm nội sinh có thể cải thiện khả năng chịu stress của cây trồng.
many medicinal plants contain beneficial endophytes.
nhiều loại cây thuốc có chứa nấm nội sinh có lợi.
endophytes are important for plant health and resilience.
nấm nội sinh rất quan trọng cho sức khỏe và khả năng phục hồi của cây trồng.
some endophytes are used in sustainable agriculture.
một số nấm nội sinh được sử dụng trong nông nghiệp bền vững.
endophytes help plants absorb nutrients more effectively.
nấm nội sinh giúp cây trồng hấp thụ dinh dưỡng hiệu quả hơn.
scientists are exploring the diversity of endophytes.
các nhà khoa học đang khám phá sự đa dạng của nấm nội sinh.
endophytes can influence plant disease resistance.
nấm nội sinh có thể ảnh hưởng đến khả năng kháng bệnh của cây trồng.
endophyte diversity
đa dạng sinh vật nội sinh
endophyte interaction
tương tác nội sinh
endophyte colonization
thâm nhập nội sinh
endophyte symbiosis
cộng sinh nội sinh
endophyte benefits
lợi ích của nội sinh vật
endophyte species
loài nội sinh vật
endophyte research
nghiên cứu nội sinh vật
endophyte isolation
cách ly nội sinh vật
endophyte associations
liên kết nội sinh vật
endophyte ecology
sinh thái học nội sinh vật
endophytes can enhance plant growth.
nấm nội sinh có thể tăng cường sự phát triển của cây trồng.
researchers study the role of endophytes in ecosystems.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu vai trò của nấm nội sinh trong các hệ sinh thái.
some endophytes produce compounds that protect plants.
một số nấm nội sinh sản xuất các hợp chất bảo vệ cây trồng.
endophytes can improve stress tolerance in plants.
nấm nội sinh có thể cải thiện khả năng chịu stress của cây trồng.
many medicinal plants contain beneficial endophytes.
nhiều loại cây thuốc có chứa nấm nội sinh có lợi.
endophytes are important for plant health and resilience.
nấm nội sinh rất quan trọng cho sức khỏe và khả năng phục hồi của cây trồng.
some endophytes are used in sustainable agriculture.
một số nấm nội sinh được sử dụng trong nông nghiệp bền vững.
endophytes help plants absorb nutrients more effectively.
nấm nội sinh giúp cây trồng hấp thụ dinh dưỡng hiệu quả hơn.
scientists are exploring the diversity of endophytes.
các nhà khoa học đang khám phá sự đa dạng của nấm nội sinh.
endophytes can influence plant disease resistance.
nấm nội sinh có thể ảnh hưởng đến khả năng kháng bệnh của cây trồng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay