endosteal

[Mỹ]/ˌɛndəʊˈstiːəl/
[Anh]/ˌɛnˈdɔːstiəl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. nằm trong xương; liên quan đến nội mạc xương

Cụm từ & Cách kết hợp

endosteal implant

cấy ghép tận xương

endosteal bone

xương tận xương

endosteal surface

bề mặt tận xương

endosteal layer

lớp tận xương

endosteal growth

sự phát triển tận xương

endosteal cavity

khoang tận xương

endosteal tissue

mô tận xương

endosteal repair

sửa chữa tận xương

endosteal region

khu vực tận xương

endosteal cells

tế bào tận xương

Câu ví dụ

the endosteal surface of the bone is crucial for regeneration.

bề mặt nội tủy của xương rất quan trọng cho sự tái tạo.

endosteal cells play a significant role in bone remodeling.

các tế bào nội tủy đóng vai trò quan trọng trong quá trình tái tạo xương.

research shows that endosteal niches are vital for stem cell maintenance.

nghiên cứu cho thấy các vùng nội tủy rất quan trọng để duy trì tế bào gốc.

endosteal implants are designed to integrate with the bone.

các cấy ghép nội tủy được thiết kế để tích hợp với xương.

the endosteal layer can affect the healing process.

lớp nội tủy có thể ảnh hưởng đến quá trình lành vết thương.

endosteal growth factors are essential for tissue engineering.

các yếu tố tăng trưởng nội tủy rất cần thiết cho kỹ thuật mô.

injuries can disrupt the endosteal environment.

chấn thương có thể phá vỡ môi trường nội tủy.

endosteal reactions are observed during bone repair.

các phản ứng nội tủy được quan sát trong quá trình sửa chữa xương.

understanding endosteal biology is important for orthopedic treatments.

hiểu về sinh học nội tủy rất quan trọng cho các phương pháp điều trị chỉnh hình.

endosteal resorption can lead to bone loss.

sự hấp thụ nội tủy có thể dẫn đến mất xương.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay