endosteal implant
cấy ghép tận xương
endosteal bone
xương tận xương
endosteal surface
bề mặt tận xương
endosteal layer
lớp tận xương
endosteal growth
sự phát triển tận xương
endosteal cavity
khoang tận xương
endosteal tissue
mô tận xương
endosteal repair
sửa chữa tận xương
endosteal region
khu vực tận xương
endosteal cells
tế bào tận xương
the endosteal surface of the bone is crucial for regeneration.
bề mặt nội tủy của xương rất quan trọng cho sự tái tạo.
endosteal cells play a significant role in bone remodeling.
các tế bào nội tủy đóng vai trò quan trọng trong quá trình tái tạo xương.
research shows that endosteal niches are vital for stem cell maintenance.
nghiên cứu cho thấy các vùng nội tủy rất quan trọng để duy trì tế bào gốc.
endosteal implants are designed to integrate with the bone.
các cấy ghép nội tủy được thiết kế để tích hợp với xương.
the endosteal layer can affect the healing process.
lớp nội tủy có thể ảnh hưởng đến quá trình lành vết thương.
endosteal growth factors are essential for tissue engineering.
các yếu tố tăng trưởng nội tủy rất cần thiết cho kỹ thuật mô.
injuries can disrupt the endosteal environment.
chấn thương có thể phá vỡ môi trường nội tủy.
endosteal reactions are observed during bone repair.
các phản ứng nội tủy được quan sát trong quá trình sửa chữa xương.
understanding endosteal biology is important for orthopedic treatments.
hiểu về sinh học nội tủy rất quan trọng cho các phương pháp điều trị chỉnh hình.
endosteal resorption can lead to bone loss.
sự hấp thụ nội tủy có thể dẫn đến mất xương.
endosteal implant
cấy ghép tận xương
endosteal bone
xương tận xương
endosteal surface
bề mặt tận xương
endosteal layer
lớp tận xương
endosteal growth
sự phát triển tận xương
endosteal cavity
khoang tận xương
endosteal tissue
mô tận xương
endosteal repair
sửa chữa tận xương
endosteal region
khu vực tận xương
endosteal cells
tế bào tận xương
the endosteal surface of the bone is crucial for regeneration.
bề mặt nội tủy của xương rất quan trọng cho sự tái tạo.
endosteal cells play a significant role in bone remodeling.
các tế bào nội tủy đóng vai trò quan trọng trong quá trình tái tạo xương.
research shows that endosteal niches are vital for stem cell maintenance.
nghiên cứu cho thấy các vùng nội tủy rất quan trọng để duy trì tế bào gốc.
endosteal implants are designed to integrate with the bone.
các cấy ghép nội tủy được thiết kế để tích hợp với xương.
the endosteal layer can affect the healing process.
lớp nội tủy có thể ảnh hưởng đến quá trình lành vết thương.
endosteal growth factors are essential for tissue engineering.
các yếu tố tăng trưởng nội tủy rất cần thiết cho kỹ thuật mô.
injuries can disrupt the endosteal environment.
chấn thương có thể phá vỡ môi trường nội tủy.
endosteal reactions are observed during bone repair.
các phản ứng nội tủy được quan sát trong quá trình sửa chữa xương.
understanding endosteal biology is important for orthopedic treatments.
hiểu về sinh học nội tủy rất quan trọng cho các phương pháp điều trị chỉnh hình.
endosteal resorption can lead to bone loss.
sự hấp thụ nội tủy có thể dẫn đến mất xương.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay