endosternite

[Mỹ]/ˌɛndəʊˈstɜːnaɪt/
[Anh]/ˌɛndoʊˈstɜrnˌaɪt/

Dịch

n. một cấu trúc xương nằm bên trong cơ thể
Các dạng của từ
số nhiềuendosternites

Cụm từ & Cách kết hợp

endosternite structure

cấu trúc của sườn ức

endosternite function

chức năng của sườn ức

endosternite development

sự phát triển của sườn ức

endosternite morphology

hình thái học của sườn ức

endosternite analysis

phân tích sườn ức

endosternite evolution

sự tiến hóa của sườn ức

endosternite attachment

kết nối của sườn ức

endosternite characteristics

đặc điểm của sườn ức

endosternite variation

biến thể của sườn ức

endosternite comparison

so sánh sườn ức

Câu ví dụ

the endosternite plays a crucial role in the anatomy of certain marine animals.

endosternite đóng vai trò quan trọng trong giải phẫu của một số loài động vật biển.

researchers discovered the endosternite's function in locomotion.

các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra chức năng của endosternite trong chuyển động.

understanding the endosternite can provide insights into evolutionary biology.

hiểu về endosternite có thể cung cấp những hiểu biết sâu sắc về sinh học tiến hóa.

the endosternite is often studied in comparative anatomy.

endosternite thường được nghiên cứu trong giải phẫu so sánh.

many species exhibit variations in their endosternite structure.

nhiều loài vật thể hiện sự khác biệt trong cấu trúc endosternite của chúng.

the endosternite is a key feature in identifying certain fish species.

endosternite là một đặc điểm quan trọng để nhận dạng một số loài cá nhất định.

scientists are examining the endosternite's role in respiration.

các nhà khoa học đang xem xét vai trò của endosternite trong hô hấp.

the evolution of the endosternite is a fascinating topic for biologists.

sự tiến hóa của endosternite là một chủ đề hấp dẫn đối với các nhà sinh vật học.

insects also have a form of endosternite that aids in their movement.

côn trùng cũng có một dạng endosternite giúp chúng di chuyển.

the endosternite contributes to the overall stability of the organism.

endosternite góp phần vào sự ổn định tổng thể của sinh vật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay