endows strength
ban tặng sức mạnh
endows power
ban tặng quyền lực
endows skills
ban tặng kỹ năng
endows gifts
ban tặng quà tặng
endows value
ban tặng giá trị
endows rights
ban tặng quyền
endows wealth
ban tặng sự giàu có
endows talent
ban tặng tài năng
endows knowledge
ban tặng kiến thức
endows benefits
ban tặng lợi ích
the experience endows her with confidence.
kinh nghiệm trao cho cô ấy sự tự tin.
education endows individuals with knowledge.
giáo dục trao cho các cá nhân kiến thức.
the generous donation endows the university's research program.
m khoản quyên góp hào phóng trao cho chương trình nghiên cứu của trường đại học.
art endows life with meaning and beauty.
nghệ thuật trao cho cuộc sống ý nghĩa và vẻ đẹp.
his talent endows him with unique opportunities.
tài năng của anh ấy trao cho anh ấy những cơ hội độc đáo.
the new policy endows citizens with more rights.
chính sách mới trao cho công dân nhiều quyền lợi hơn.
nature endows us with its wonders.
thiên nhiên ban cho chúng ta những điều kỳ diệu của nó.
her kindness endows her with many friends.
sự tốt bụng của cô ấy trao cho cô ấy nhiều người bạn.
science endows society with technological advancements.
khoa học trao cho xã hội những tiến bộ công nghệ.
love endows life with joy and fulfillment.
tình yêu trao cho cuộc sống niềm vui và sự viên mãn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay