endplates

[Mỹ]/ˈɪndpleɪts/
[Anh]/ˈɪndpleɪts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dạng số nhiều của end-plate; mặt phẳng hoặc tấm cuối cùng của một cấu trúc, đặc biệt là trong giải phẫu (ví dụ, đầu mút cơ nơi sợi thần kinh gặp sợi cơ) hoặc cơ học (một thành phần tấm cuối).

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay