enfant

[Mỹ]/ɒ̃fɑː/
[Anh]/ɑ̃fɑ̃/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.trẻ em; người trẻ tuổi
Word Forms
số nhiềuenfants

Cụm từ & Cách kết hợp

enfant terrible

đứa trẻ nổi loạn

enfant de chœur

đứa trẻ trong dàn đồng ca

enfant prodige

tài năng trẻ

enfant sauvage

đứa trẻ hoang dã

enfant gâté

đứa trẻ hư

enfant unique

con một

enfant d'âge

đứa trẻ tuổi

enfant d'école

học sinh

enfant d'amour

con yêu

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay