the child had an innocent, enfantin expression that charmed everyone in the room.
Em bé có vẻ mặt ngây thơ, hồn nhiên khiến tất cả mọi người trong phòng đều bị thu hút.
she spoke with an enfantin simplicity that made complex ideas easy to understand.
Cô ấy nói chuyện một cách hồn nhiên, đơn giản khiến những ý tưởng phức tạp trở nên dễ hiểu.
his enfantin drawings revealed a vivid imagination and pure creativity.
Những bức vẽ hồn nhiên của anh ấy thể hiện trí tưởng tượng phong phú và sự sáng tạo tinh khiết.
the musician played with an enfantin joy that captivated the entire audience.
Nghệ sĩ chơi nhạc với niềm vui hồn nhiên đã chinh phục toàn bộ khán giả.
they approached the problem with an enfantin curiosity, asking countless questions.
Họ tiếp cận vấn đề với sự tò mò hồn nhiên, đặt ra hàng loạt câu hỏi.
the story captured the enfantin wonder of seeing the world through a child's eyes.
Câu chuyện nắm bắt được sự ngạc nhiên hồn nhiên khi nhìn thế giới qua con mắt trẻ thơ.
her enfantin laughter echoed through the hallway, spreading happiness everywhere.
Cái cười hồn nhiên của cô ấy vang vọng khắp hành lang, lan tỏa niềm hạnh phúc ở mọi nơi.
the painting style showed an enfantin quality that was refreshingly honest and pure.
Phong cách vẽ thể hiện chất hồn nhiên một cách chân thật và tinh khiết, rất dễ chịu.
he maintained an enfantin optimism despite facing numerous challenges in life.
Anh ấy duy trì được sự lạc quan hồn nhiên mặc dù phải đối mặt với nhiều thách thức trong cuộc sống.
the team's enfantin enthusiasm made the difficult project seem like fun.
Sự hào hứng hồn nhiên của đội ngũ khiến dự án khó khăn trở nên giống như một trò chơi.
she described the experience with enfantin detail, remembering every small sensation.
Cô ấy mô tả trải nghiệm với chi tiết hồn nhiên, nhớ lại từng cảm giác nhỏ bé.
the old man still possessed an enfantin sense of wonder about the natural world.
Ông cụ vẫn giữ được sự ngạc nhiên hồn nhiên trước thế giới tự nhiên.
the child had an innocent, enfantin expression that charmed everyone in the room.
Em bé có vẻ mặt ngây thơ, hồn nhiên khiến tất cả mọi người trong phòng đều bị thu hút.
she spoke with an enfantin simplicity that made complex ideas easy to understand.
Cô ấy nói chuyện một cách hồn nhiên, đơn giản khiến những ý tưởng phức tạp trở nên dễ hiểu.
his enfantin drawings revealed a vivid imagination and pure creativity.
Những bức vẽ hồn nhiên của anh ấy thể hiện trí tưởng tượng phong phú và sự sáng tạo tinh khiết.
the musician played with an enfantin joy that captivated the entire audience.
Nghệ sĩ chơi nhạc với niềm vui hồn nhiên đã chinh phục toàn bộ khán giả.
they approached the problem with an enfantin curiosity, asking countless questions.
Họ tiếp cận vấn đề với sự tò mò hồn nhiên, đặt ra hàng loạt câu hỏi.
the story captured the enfantin wonder of seeing the world through a child's eyes.
Câu chuyện nắm bắt được sự ngạc nhiên hồn nhiên khi nhìn thế giới qua con mắt trẻ thơ.
her enfantin laughter echoed through the hallway, spreading happiness everywhere.
Cái cười hồn nhiên của cô ấy vang vọng khắp hành lang, lan tỏa niềm hạnh phúc ở mọi nơi.
the painting style showed an enfantin quality that was refreshingly honest and pure.
Phong cách vẽ thể hiện chất hồn nhiên một cách chân thật và tinh khiết, rất dễ chịu.
he maintained an enfantin optimism despite facing numerous challenges in life.
Anh ấy duy trì được sự lạc quan hồn nhiên mặc dù phải đối mặt với nhiều thách thức trong cuộc sống.
the team's enfantin enthusiasm made the difficult project seem like fun.
Sự hào hứng hồn nhiên của đội ngũ khiến dự án khó khăn trở nên giống như một trò chơi.
she described the experience with enfantin detail, remembering every small sensation.
Cô ấy mô tả trải nghiệm với chi tiết hồn nhiên, nhớ lại từng cảm giác nhỏ bé.
the old man still possessed an enfantin sense of wonder about the natural world.
Ông cụ vẫn giữ được sự ngạc nhiên hồn nhiên trước thế giới tự nhiên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay